JS Kabylie vs MC Oran
Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 2-1 MC Oran tại Ligue 1, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 3, hòa 0, MC Oran thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
- Phong độ
- LWWDW JS Kabylie
- WWLDW MC Oran
- 16' I. Ignatyev 1-0
- 24' Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ A. Driss ▼ I. Mokadem
- 46' ▲ M. Dahar ▼ S. Ablla
- 46' ▲ J. Aguieb ▼ M. Senhadji
- 54' 1-1 M. Dahar
- 58' Yellow Card
- 59' Yellow Card
- 66' ▲ A. Lahmeri ▼ L. Akhrib
- 66' ▲ B. Sarr ▼ A. Bendaoud
- 68' Yellow Card
- 68' A. Lahmeri 2-1
- 75' ▲ M. Baakoh ▼ Z. Motrani
- 75' ▲ Y. Aliane ▼ A. Mouley
- 76' ▲ A. Amriche ▼ I. Ignatyev
- 78' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 87' Yellow Card
- 89' ▲ A. Mammeri ▼ M. Hamidi
- 89' ▲ M. Sylla ▼ A. Benamara
- FT2-1
Đội hình
- M. Hadid
- M. Madani
- I. Mokadem▼ 46'
- F. Nechat Djabri
- M. Hamidi▼ 89'
- M. Boudjemaa
- A. Bendaoud▼ 66'
- I. Ignatyev▼ 76'
- K. Boualia
- L. Akhrib▼ 66'
- R. Berkane
Dự bị 5
- A. Driss▲ 46'
- A. Lahmeri▲ 66'
- B. Sarr▲ 66'
- A. Amriche▲ 76'
- A. Mammeri▲ 89'
- L. Aggoune
- T. Aggoun
- K. Mammar
- A. Kerroum
- A. Belharrane
- A. Benamara▼ 89'
- M. Senhadji▼ 46'
- S. Ablla▼ 46'
- K. Aribi
- Z. Motrani▼ 75'
- A. Mouley▼ 75'
Dự bị 5
- M. Dahar▲ 46'
- J. Aguieb▲ 46'
- M. Baakoh▲ 75'
- Y. Aliane▲ 75'
- M. Sylla▲ 89'
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
48Ghi được39
30Thủng lưới38
1.41Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai22