JS Kabylie
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
MC Oran

JS Kabylie vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 3-1 MC Oran tại Ligue 1, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 3, hòa 0, MC Oran thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Sân vận động
Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
WWLDW MC Oran
  1. 1' Yellow Card
  2. 6' F. Nechat Djabri 1-0
  3. 11' Yellow Card
  4. 18' K. Boualia 2-0
  5. 43' Yellow Card
  6. HT2-0
  7. 46' O. Ardji M. Benayad
  8. 46' O. Benatia J. Oukaci
  9. 53' Yellow Card
  10. 59' R. Berkane 3-0
  11. 72' R. Aït-Atmane Mamadou Traore
  12. 72' E. Matouti K. Boualia
  13. 72' A. Chadli Z. Motrani
  14. 72' M. Senhadji A. Benamara
  15. 72' S. Bennai A. Kerroum
  16. 77' Yellow Card
  17. 79' A. Driss A. Amriche
  18. 82' 3-1 M. Boussalem
  19. 85' O. Gattal F. Nechat Djabri
  20. 85' D. Mouaki R. Berkane
  21. 90'+6 Yellow Card
  22. 90'+7 Yellow Card
  23. FT3-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Aït Djoudi
  1. S. Benrabah
  2. A. Mammeri
  3. B. Souyad
  4. F. Nechat Djabri▼ 85'
  5. M. Benzaid
  6. S. Matallah
  7. Mamadou Traore▼ 72'
  8. A. Amriche▼ 79'
  9. A. Redjem
  10. K. Boualia▼ 72'
  11. R. Berkane▼ 85'

Dự bị 5

  1. R. Aït-Atmane▲ 72'
  2. E. Matouti▲ 72'
  3. A. Driss▲ 79'
  4. O. Gattal▲ 85'
  5. D. Mouaki▲ 85'
MC Oran HLV: Y. Bouzidi
  1. A. Mendil
  2. H. Salah
  3. A. Nehari
  4. A. Kerroum▼ 72'
  5. A. Belharrane
  6. M. Dahar
  7. A. Benamara▼ 72'
  8. J. Oukaci▼ 46'
  9. M. Benayad▼ 46'
  10. Z. Motrani▼ 72'
  11. M. Boussalem

Dự bị 5

  1. O. Ardji▲ 46'
  2. O. Benatia▲ 46'
  3. A. Chadli▲ 72'
  4. M. Senhadji▲ 72'
  5. S. Bennai▲ 72'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
33Ghi được31
30Thủng lưới35
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu