MC Oran
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Kabylie

MC Oran vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-0 JS Kabylie tại Ligue 1, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 3, hòa 0, JS Kabylie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Olympique d'Oran, Bir El Djir
Phong độ
WWLDW MC Oran
LWWDW JS Kabylie
  1. 12' Yellow Card
  2. 26' K. Mammar 1-0
  3. 30' Yellow Card
  4. 35' Y. Aliane J. Aguieb
  5. 38' Yellow Card
  6. 45'+3 Yellow Card
  7. HT1-0
  8. 61' Z. Motrani C. Boukholda
  9. 63' Yellow Card
  10. 73' R. Berkane A. Redjem
  11. 73' C. Hadji A. Bendaoud
  12. 73' M. Benzaid M. Madani
  13. 82' M. Dahar11m 2-0
  14. 83' Djibril Ouattara L. Akhrib
  15. 86' A. Chadli A. Benamara
  16. 90'+3 L. Adjout R. Boudebouz
  17. FT2-0

Đội hình

MC Oran HLV: É. Chelle
  1. C. Rahmani
  2. K. Guessoum
  3. K. Mammar
  4. A. Kerroum
  5. A. Belharrane
  6. M. Dahar
  7. C. Boukholda ▼ 61'
  8. A. Benamara ▼ 86'
  9. J. Aguieb ▼ 35'
  10. K. Aribi
  11. M. Boussalem

Dự bị 3

  1. Y. Aliane ▲ 35'
  2. Z. Motrani ▲ 61'
  3. A. Chadli ▲ 86'
JS Kabylie HLV: A. Ben Chikha
  1. S. Benrabah
  2. Y. Koné
  3. M. Madani ▼ 73'
  4. I. Mokadem
  5. M. Hamidi
  6. R. Boudebouz ▼ 90'
  7. S. Kanouté
  8. A. Bendaoud ▼ 73'
  9. A. Redjem ▼ 73'
  10. W. Bwalya
  11. L. Akhrib ▼ 83'

Dự bị 5

  1. R. Berkane ▲ 73'
  2. C. Hadji ▲ 73'
  3. M. Benzaid ▲ 73'
  4. Djibril Ouattara ▲ 83'
  5. L. Adjout ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được48
38Thủng lưới30
1.15Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu