CR Belouizdad
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paradou AC

CR Belouizdad vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-1 Paradou AC tại Ligue 1, 27 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 1, Paradou AC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WWLLL Paradou AC
  1. 5' 0-1 M. Yattou
  2. 25' Yellow Card
  3. 29' I. Belkhir T. Boussouf
  4. 41' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 46' H. Chaabi Z. Benahmed
  7. 53' M. Soukkou M. Tahar
  8. 56' A. Mahious 1-1
  9. 63' S. Bouziani S. Lahmer
  10. 76' Yellow Card
  11. 77' A. Mahious 2-1
  12. 80' Y. Dao B. Kohili
  13. 80' M. Bisker M. Yattou
  14. 82' Yellow Card
  15. 82' K. Mayo I. Belkhir
  16. 90'+3 Yellow Card
  17. 90'+5 Yellow Card
  18. 90' J. Mbé A. Bekkour
  19. FT2-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi
  3. H. Benayada
  4. N. Khacef
  5. A. Bekkour ▼ 90'
  6. B. Boukerchaoui
  7. A. Benguit
  8. Z. Benahmed ▼ 46'
  9. A. Meziane
  10. A. Mahious
  11. T. Boussouf ▼ 29'

Dự bị 4

  1. I. Belkhir ▲ 29'
  2. H. Chaabi ▲ 46'
  3. K. Mayo ▲ 82'
  4. J. Mbé ▲ 90'
Paradou AC HLV: B. Dziri
  1. M. Ferrahi
  2. A. Tahri
  3. A. Bendouma
  4. F. Kermiche
  5. O. Bouzahzah
  6. H. Salem
  7. A. Boulbina
  8. M. Tahar ▼ 53'
  9. M. Yattou ▼ 80'
  10. B. Kohili ▼ 80'
  11. S. Lahmer ▼ 63'

Dự bị 4

  1. M. Soukkou ▲ 53'
  2. S. Bouziani ▲ 63'
  3. Y. Dao ▲ 80'
  4. M. Bisker ▲ 80'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu32
69Ghi được46
38Thủng lưới42
1.47Bàn thắng mỗi trận1.44
25Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu