CR Belouizdad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paradou AC

CR Belouizdad vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 1-1 Paradou AC tại Ligue 1, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 1, Paradou AC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WWLLL Paradou AC
  1. HT0-0
  2. 50' H. Mrezigue A. Benguit
  3. 54' 0-1 M. Boukerma
  4. 65' B. Kohili M. Boukerma
  5. 67' T. Boussouf A. Bouras
  6. 69' Z. Boucif M. Ramdaoui
  7. 74' Yellow Card
  8. 77' M. Belkhither H. Benayada
  9. 77' L. Boussouar L. Wamba
  10. 79' A. Belmaziz D. Kaassis
  11. 79' I. Mokadem Y. Titraoui
  12. 82' I. Belkhir 1-1
  13. 86' Yellow Card
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. 90'+5 Yellow Card
  16. FT1-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. R. Maachou
  2. H. Benayada ▼ 77'
  3. C. Keddad
  4. N. Khacef
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit ▼ 50'
  7. H. Selmi
  8. A. Bouras ▼ 67'
  9. A. Meziane
  10. L. Wamba ▼ 77'
  11. I. Belkhir

Dự bị 4

  1. H. Mrezigue ▲ 50'
  2. T. Boussouf ▲ 67'
  3. M. Belkhither ▲ 77'
  4. L. Boussouar ▲ 77'
Paradou AC HLV: M. Kherbache
  1. M. Ferrahi
  2. Y. Douar
  3. A. Ait Abdessalem
  4. A. Bendouma
  5. M. Hamidi
  6. A. Boulbina
  7. M. Boukerma ▼ 65'
  8. D. Kaassis ▼ 79'
  9. Y. Titraoui ▼ 79'
  10. T. Tahar
  11. M. Ramdaoui ▼ 69'

Dự bị 4

  1. B. Kohili ▲ 65'
  2. Z. Boucif ▲ 69'
  3. A. Belmaziz ▲ 79'
  4. I. Mokadem ▲ 79'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu32
60Ghi được38
32Thủng lưới24
1.36Bàn thắng mỗi trận1.19
23Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu