Paradou AC vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 1-2 CR Belouizdad tại Ligue 1, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 0, hòa 2, CR Belouizdad thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Dar El Beïda, Algiers
- Phong độ
- WWLLL Paradou AC
- WWDDD CR Belouizdad
- 45'+5 Yellow Card
- 45'+4 ▲ M. Sahnoun ▼ M. Ferrahi
- 45'+4 ▲ A. Bekkour ▼ C. Keddad
- 45'+9 0-1 N. Khacef
- HT0-1
- 62' Yellow Card
- 66' ▲ K. Mayo ▼ I. Belkhir
- 69' ▲ A. Belkacem Bouzida ▼ M. Soukkou
- 69' ▲ A. Bendouma ▼ S. Zaoui
- 75' ▲ M. Yattou ▼ A. Berkoun
- 75' ▲ M. Ramdaoui ▼ A. Sais
- 77' Yellow Card
- 77' Yellow Card
- 84' ▲ T. Boussouf ▼ A. Meziane
- 84' ▲ A. Doumbia ▼ O. Daibeche
- 86' 0-2 K. Mayo
- 87' D. Kaassis 1-2
- FT1-2
Đội hình
- M. Ferrahi ▼ 45'
- A. Ait Abdessalem
- F. Kermiche
- S. Zaoui ▼ 69'
- H. Salem
- A. Berkoun ▼ 75'
- A. Boulbina
- D. Kaassis
- A. Sais ▼ 75'
- T. Tahar
- M. Soukkou ▼ 69'
Dự bị 5
- M. Sahnoun ▲ 45'
- A. Belkacem Bouzida ▲ 69'
- A. Bendouma ▲ 69'
- M. Yattou ▲ 75'
- M. Ramdaoui ▲ 75'
- M. Zeghba
- H. Benayada
- C. Keddad ▼ 45'
- N. Khacef
- B. Souyad
- A. Benguit
- H. Selmi
- A. Meziane ▼ 84'
- A. Mahious
- O. Daibeche ▼ 84'
- I. Belkhir ▼ 66'
Dự bị 4
- A. Bekkour ▲ 45'
- K. Mayo ▲ 66'
- T. Boussouf ▲ 84'
- A. Doumbia ▲ 84'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu47
46Ghi được69
42Thủng lưới38
1.44Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai46