Paradou AC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Belouizdad

Paradou AC vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 0-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 14 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 0, hòa 1, CR Belouizdad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Dar El Beïda, Algiers
Phong độ
WWLLL Paradou AC
WWDDD CR Belouizdad
  1. 21' S. Kherbouche A. Ait Abdessalem
  2. 43' 0-1 L. Wamba
  3. HT0-1
  4. 64' M. Soukkou Y. Titraoui
  5. 64' Z. Boucif A. Boulbina
  6. 64' A. Bouguerra M. Samake
  7. 64' O. Darfalou L. Wamba
  8. 78' M. Zerrouki I. Boussouf
  9. 78' M. Belkhither A. Meziane
  10. 80' F. Kermiche A. Bendouma
  11. 80' M. Boukerma A. Belkacem Bouzida
  12. FT0-1

Đội hình

Paradou AC HLV: C. Martins
  1. T. Moussaoui
  2. A. Ait Abdessalem ▼ 21'
  3. I. Mokadem
  4. A. Bendouma ▼ 80'
  5. M. Hamidi
  6. A. Berkoun
  7. A. Boulbina ▼ 64'
  8. D. Kaassis
  9. Y. Titraoui ▼ 64'
  10. T. Tahar
  11. A. Belkacem Bouzida ▼ 80'

Dự bị 5

  1. S. Kherbouche ▲ 21'
  2. M. Soukkou ▲ 64'
  3. Z. Boucif ▲ 64'
  4. F. Kermiche ▲ 80'
  5. M. Boukerma ▲ 80'
CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. R. M'Bolhi
  2. H. Benayada
  3. C. Keddad
  4. M. Hadded
  5. A. Benguit
  6. H. Selmi
  7. M. Samake ▼ 64'
  8. A. Meziane ▼ 78'
  9. L. Wamba ▼ 64'
  10. I. Boussouf ▼ 78'
  11. C. Bekkouche

Dự bị 4

  1. A. Bouguerra ▲ 64'
  2. O. Darfalou ▲ 64'
  3. M. Zerrouki ▲ 78'
  4. M. Belkhither ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu44
38Ghi được60
24Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới23
10Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu