JS Kabylie
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
JS Saoura

JS Kabylie vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 1-2 JS Saoura tại Ligue 1, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 1, hòa 4, JS Saoura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Sân vận động
Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
WDDWW JS Saoura
  1. 14' A. Lahmeri 1-0
  2. 38' 1-1 M. Souibaah
  3. 44' A. Bouchiba S. Matallah
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. 45'+7 1-2 K. Allaoui
  6. HT1-2
  7. 49' Yellow Card
  8. 51' Yellow Card
  9. 64' R. Boudebouz M. Boudjemaa
  10. 64' A. Redjem I. Ignatyev
  11. 64' A. Mammeri A. Lahmeri
  12. 64' M. Benchelouche J. Oukaci
  13. 64' F. Mebarki R. Akacem
  14. 64' O. Bentaleb I. Saâdi
  15. 74' L. Akhrib K. Boualia
  16. 80' Yellow Card
  17. 82' W. Bwalya A. Bendaoud
  18. 89' I. Haddouche N. Fettouhi
  19. FT1-2

Đội hình

JS Kabylie HLV: J. Zinnbauer
  1. M. Hadid
  2. M. Madani
  3. I. Mokadem
  4. F. Nechat Djabri
  5. M. Hamidi
  6. M. Boudjemaa ▼ 64'
  7. A. Bendaoud ▼ 82'
  8. I. Ignatyev ▼ 64'
  9. A. Lahmeri ▼ 64'
  10. K. Boualia ▼ 74'
  11. R. Berkane

Dự bị 5

  1. R. Boudebouz ▲ 64'
  2. A. Redjem ▲ 64'
  3. A. Mammeri ▲ 64'
  4. L. Akhrib ▲ 74'
  5. W. Bwalya ▲ 82'
JS Saoura HLV: M. Djallit
  1. A. Djoudar
  2. N. Zaâlani
  3. R. Akacem ▼ 64'
  4. S. Matallah ▼ 44'
  5. R. Brahimi
  6. A. Boutiche
  7. J. Oukaci ▼ 64'
  8. N. Fettouhi ▼ 89'
  9. K. Allaoui
  10. I. Saâdi ▼ 64'
  11. M. Souibaah

Dự bị 5

  1. A. Bouchiba ▲ 44'
  2. M. Benchelouche ▲ 64'
  3. F. Mebarki ▲ 64'
  4. O. Bentaleb ▲ 64'
  5. I. Haddouche ▲ 89'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
48Ghi được37
30Thủng lưới39
1.41Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu