JS Saoura
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

JS Saoura vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 3-2 JS Kabylie tại Ligue 1, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 3, hòa 3, JS Kabylie thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
LWWDW JS Kabylie
  1. 40' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ouis M. Taib
  4. 52' Yellow Card
  5. 55' I. Saâdi M. Khannoussi
  6. 55' 0-1 D. Mouaki
  7. 62' K. Boualia A. Redjem
  8. 63' 0-2 D. Mouaki
  9. 66' D. Benyahia A. Barkat
  10. 68' Yellow Card
  11. 69' I. Saâdi 1-2
  12. 72' Yellow Card
  13. 73' Yellow Card
  14. 76' R. Aït-Atmane M. Boumechra
  15. 76' E. Matouti R. Berkane
  16. 81' C. Amieur K. Baaziz
  17. 88' K. Bouhakak D. Mouaki
  18. 90'+3 Yellow Card
  19. 90'+9 Yellow Card
  20. 90'+11 Yellow Card
  21. 90' B. Benamar 2-2
  22. 90'+10 O. Bellatreche11m 3-2
  23. FT3-2

Đội hình

JS Saoura HLV: N. Beyaoui
  1. A. Djoudar
  2. B. Benamar
  3. R. Akacem
  4. M. Khelif
  5. A. Barkat▼ 66'
  6. A. Saâd
  7. A. Bouchiba
  8. M. Taib▼ 46'
  9. K. Baaziz▼ 81'
  10. O. Bellatreche
  11. M. Khannoussi▼ 55'

Dự bị 4

  1. M. Ouis▲ 46'
  2. I. Saâdi▲ 55'
  3. D. Benyahia▲ 66'
  4. C. Amieur▲ 81'
JS Kabylie HLV: Rui Almeida
  1. M. Hadid
  2. A. Mammeri
  3. B. Souyad
  4. F. Nechat Djabri
  5. M. Benzaid
  6. S. Matallah
  7. S. Boukhanchouche
  8. M. Boumechra▼ 76'
  9. A. Redjem▼ 62'
  10. D. Mouaki▼ 88'
  11. R. Berkane▼ 76'

Dự bị 4

  1. K. Boualia▲ 62'
  2. R. Aït-Atmane▲ 76'
  3. E. Matouti▲ 76'
  4. K. Bouhakak▲ 88'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
36Ghi được33
37Thủng lưới30
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu