JS Saoura
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
JS Kabylie

JS Saoura vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 3, hòa 3, JS Kabylie thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
LWWDW JS Kabylie
  1. 2' 0-1 W. Bwalya
  2. 30' R. Akacem11m 1-1
  3. 38' R. Brahimi M. Amrane
  4. HT1-1
  5. 62' Yellow Card
  6. 69' Yellow Card
  7. 70' Djibril Ouattara W. Bwalya
  8. 70' A. Bendaoud A. Amriche
  9. 75' M. Hammia K. Belmiloud
  10. 76' M. Souibaah Y. Medane
  11. 85' Yellow Card
  12. 87' S. Kanouté B. Sarr
  13. 87' C. Hadji R. Boudebouz
  14. 89' L. Akhrib K. Boualia
  15. 90'+6 Yellow Card
  16. FT1-1

Đội hình

JS Saoura HLV: M. Okbi
  1. A. Djoudar
  2. M. Amrane▼ 38'
  3. R. Akacem
  4. M. Marouani
  5. M. Berriah
  6. Y. Medane▼ 76'
  7. A. Bouchiba
  8. A. Boutiche
  9. I. Saâdi
  10. K. Belmiloud▼ 75'
  11. M. Belhachemi

Dự bị 3

  1. R. Brahimi▲ 38'
  2. M. Hammia▲ 75'
  3. M. Souibaah▲ 76'
JS Kabylie HLV: A. Ben Chikha
  1. M. Hadid
  2. Y. Koné
  3. M. Madani
  4. I. Mokadem
  5. M. Hamidi
  6. M. Benzaid
  7. R. Boudebouz▼ 87'
  8. A. Amriche▼ 70'
  9. B. Sarr▼ 87'
  10. W. Bwalya▼ 70'
  11. K. Boualia▼ 89'

Dự bị 5

  1. Djibril Ouattara▲ 70'
  2. A. Bendaoud▲ 70'
  3. S. Kanouté▲ 87'
  4. C. Hadji▲ 87'
  5. L. Akhrib▲ 89'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
37Ghi được48
39Thủng lưới30
1.16Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu