JS Kabylie
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Saoura

JS Kabylie vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 1-1 JS Saoura tại Ligue 1, 11 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 0, hòa 3, JS Saoura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Sân vận động
Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
WDDWW JS Saoura
  1. 32' D. Mouaki R. Berkane
  2. 45'+3 L. Akhrib 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' A. Saâd M. Ouis
  5. 68' M. Nait Salem L. Akhrib
  6. 74' M. Souibaah A. Abdelhafid
  7. 78' 1-1 N. Fettouhi
  8. 90' O. Gattal M. Nait Salem
  9. 90' R. Aït-Atmane A. Redjem
  10. FT1-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Aït Djoudi
  1. C. Rahmani
  2. A. Mammeri
  3. B. Souyad
  4. F. Nechat Djabri
  5. M. Benzaid
  6. Mamadou Traore
  7. A. Bendaoud
  8. A. Redjem▼ 90'
  9. F. Amrane
  10. L. Akhrib▼ 68'
  11. R. Berkane▼ 32'

Dự bị 4

  1. D. Mouaki▲ 32'
  2. M. Nait Salem▲ 68'
  3. O. Gattal▲ 90'
  4. R. Aït-Atmane▲ 90'
JS Saoura HLV: F. Bouali
  1. A. Mouyet
  2. M. Amrane
  3. R. Akacem
  4. A. Barkat
  5. R. Haddadou
  6. M. Taib
  7. K. Baaziz
  8. N. Fettouhi
  9. A. Abdelhafid▼ 74'
  10. M. Ouis▼ 61'
  11. S. Arkoub

Dự bị 2

  1. A. Saâd▲ 61'
  2. M. Souibaah▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được36
30Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu