MC Oran
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paradou AC

MC Oran vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-0 Paradou AC tại Ligue 1, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 6, hòa 2, Paradou AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Olympique d'Oran, Bir El Djir
Phong độ
WLDWW MC Oran
WWLLL Paradou AC
  1. 20' M. Dahar11m 1-0
  2. 31' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 54' M. Yattou A. Berkoun
  5. 54' S. Lahmer T. Tahar
  6. 54' M. Tahar M. Soukkou
  7. 57' Yellow Card
  8. 64' Yellow Card
  9. 66' Z. Motrani 2-0
  10. 74' A. Sais B. Kohili
  11. 74' M. Aït El Hadj D. Kaassis
  12. 78' Yellow Card
  13. 79' K. Aribi P. Jobe
  14. 81' C. Boukholda J. Aguieb
  15. 89' H. Salah A. Belharrane
  16. 89' M. Senhadji A. Benamara
  17. FT2-0

Đội hình

MC Oran HLV: A. Amrani
  1. L. Aggoune
  2. K. Guessoum
  3. K. Mammar
  4. A. Kerroum
  5. A. Belharrane ▼ 89'
  6. M. Dahar
  7. A. Benamara ▼ 89'
  8. J. Aguieb ▼ 81'
  9. Z. Motrani
  10. A. Mouley
  11. P. Jobe ▼ 79'

Dự bị 4

  1. K. Aribi ▲ 79'
  2. C. Boukholda ▲ 81'
  3. H. Salah ▲ 89'
  4. M. Senhadji ▲ 89'
Paradou AC HLV: B. Dziri
  1. M. Ferrahi
  2. A. Ait Abdessalem
  3. A. Bendouma
  4. F. Kermiche
  5. O. Bouzahzah
  6. A. Berkoun ▼ 54'
  7. A. Boulbina
  8. D. Kaassis ▼ 74'
  9. T. Tahar ▼ 54'
  10. M. Soukkou ▼ 54'
  11. B. Kohili ▼ 74'

Dự bị 5

  1. M. Yattou ▲ 54'
  2. S. Lahmer ▲ 54'
  3. M. Tahar ▲ 54'
  4. A. Sais ▲ 74'
  5. M. Aït El Hadj ▲ 74'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được46
38Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu