MC Oran
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paradou AC

MC Oran vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-0 Paradou AC tại Ligue 1, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 6, hòa 2, Paradou AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Sân vận động
Stade Ahmed Zabana, Oran
Phong độ
WLDWW MC Oran
WWLLL Paradou AC
  1. 14' Yellow Card
  2. 16' M. Benayad 1-0
  3. 37' M. Senhadji M. Dahar
  4. 39' Yellow Card
  5. 43' A. Nehari M. Naamani
  6. HT1-0
  7. 53' M. Ramdaoui B. Kohili
  8. 53' M. Boukerma D. Kaassis
  9. 73' C. Toulouenga A. Berkoun
  10. 75' M. Benayad 2-0
  11. 82' O. Ardji Z. Motrani
  12. 83' H. Salah M. Benayad
  13. FT2-0

Đội hình

MC Oran HLV: Y. Bouzidi
  1. F. Boukerrit
  2. M. Naamani ▼ 43'
  3. A. Kerroum
  4. A. Belharrane
  5. M. Dahar ▼ 37'
  6. A. Benamara
  7. M. Baakoh
  8. A. Chadli
  9. M. Benayad ▼ 83'
  10. Z. Motrani ▼ 82'
  11. M. Boussalem

Dự bị 4

  1. M. Senhadji ▲ 37'
  2. A. Nehari ▲ 43'
  3. O. Ardji ▲ 82'
  4. H. Salah ▲ 83'
Paradou AC HLV: C. Martins
  1. T. Moussaoui
  2. A. Ait Abdessalem
  3. I. Mokadem
  4. A. Bendouma
  5. F. Kermiche
  6. A. Berkoun ▼ 73'
  7. A. Boulbina
  8. Z. Boukebal
  9. D. Kaassis ▼ 53'
  10. Y. Titraoui
  11. B. Kohili ▼ 53'

Dự bị 3

  1. M. Ramdaoui ▲ 53'
  2. M. Boukerma ▲ 53'
  3. C. Toulouenga ▲ 73'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
31Ghi được38
35Thủng lưới24
0.94Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu