Paradou AC
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Oran

Paradou AC vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 4-0 MC Oran tại Ligue 1, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 2, hòa 2, MC Oran thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Sân vận động
Stade Dar El Beïda, Algiers
Trọng tài
N. Meziani
Phong độ
WWLLL Paradou AC
WLDWW MC Oran
  1. 41' M. Hamidi11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Y. Douar11m 2-0
  4. 63' H. Bellahouel Z. Khali
  5. 63' A. Chadli I. Saihi
  6. 69' B. Kohili11m 3-0
  7. 72' M. Benhamou M. Lagraâ
  8. 72' S. Bennai Y. Belaribi
  9. 74' M. Zerrouki B. Kohili
  10. 80' M. Boukerma A. Berkoun
  11. 80' A. Belmaziz A. Boulbina
  12. 81' D. Ibouzidene M. Benayad
  13. 82' M. Boukerma 4-0
  14. 85' H. Dehiri Y. Douar
  15. 85' M. Soukkou A. Belkacem Bouzida
  16. FT4-0

Đội hình

Paradou AC HLV: A. Bouchoucha
  1. T. Moussaoui
  2. Y. Douar ▼ 85'
  3. I. Mokadem
  4. A. Bendouma
  5. M. Hamidi
  6. A. Berkoun ▼ 80'
  7. A. Boulbina ▼ 80'
  8. Y. Titraoui
  9. T. Tahar
  10. A. Belkacem Bouzida ▼ 85'
  11. B. Kohili ▼ 74'

Dự bị 5

  1. M. Zerrouki ▲ 74'
  2. M. Boukerma ▲ 80'
  3. A. Belmaziz ▲ 80'
  4. H. Dehiri ▲ 85'
  5. M. Soukkou ▲ 85'
MC Oran HLV: B. Mecheri
  1. K. Soufi
  2. M. Naamani
  3. Z. Khali ▼ 63'
  4. S. Khadir
  5. M. Ezzemani
  6. A. Nehari
  7. M. Lagraâ ▼ 72'
  8. A. Benamara
  9. I. Saihi ▼ 63'
  10. M. Benayad ▼ 81'
  11. Y. Belaribi ▼ 72'

Dự bị 5

  1. H. Bellahouel ▲ 63'
  2. A. Chadli ▲ 63'
  3. M. Benhamou ▲ 72'
  4. S. Bennai ▲ 72'
  5. D. Ibouzidene ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
41Ghi được28
38Thủng lưới35
1.21Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu