Paradou AC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Oran

Paradou AC vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 2-2 MC Oran tại Ligue 1, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 2, hòa 2, MC Oran thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
WWLLL Paradou AC
WLDWW MC Oran
  1. 19' A. Belharrane
  2. 34' M. Ferrahi A. Morcely
  3. 44' M. Soukkou 1-0
  4. 45'+4 Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 46' C. Boukholda Y. Aliane
  7. 46' T. Aggoun K. Mammar
  8. 46' J. Aguieb M. Baakoh
  9. 59' 1-1 M. Dahar11m
  10. 77' A. Berkoun D. Kaassis
  11. 77' A. Sais M. Soukkou
  12. 77' B. Kohili M. Ramdaoui
  13. 83' A. Boulbina 2-1
  14. 86' Yellow Card
  15. 87' M. Yattou S. Bouziani
  16. 88' 2-2 C. Boukholda
  17. 89' M. Boussalem Z. Motrani
  18. FT2-2

Đội hình

Paradou AC HLV: R. Jaïdi
  1. A. Morcely ▼ 34'
  2. A. Ait Abdessalem
  3. Tahir bin Amir
  4. A. Bendouma
  5. F. Kermiche
  6. A. Boulbina
  7. S. Bouziani ▼ 87'
  8. D. Kaassis ▼ 77'
  9. T. Tahar
  10. M. Soukkou ▼ 77'
  11. M. Ramdaoui ▼ 77'

Dự bị 5

  1. M. Ferrahi ▲ 34'
  2. A. Berkoun ▲ 77'
  3. A. Sais ▲ 77'
  4. B. Kohili ▲ 77'
  5. M. Yattou ▲ 87'
MC Oran HLV: É. Chelle
  1. C. Rahmani
  2. K. Guessoum
  3. K. Mammar ▼ 46'
  4. A. Kerroum
  5. A. Belharrane
  6. M. Dahar
  7. A. Benamara
  8. M. Baakoh ▼ 46'
  9. K. Aribi
  10. Z. Motrani ▼ 89'
  11. Y. Aliane ▼ 46'

Dự bị 4

  1. C. Boukholda ▲ 46'
  2. T. Aggoun ▲ 46'
  3. J. Aguieb ▲ 46'
  4. M. Boussalem ▲ 89'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
46Ghi được39
42Thủng lưới38
1.44Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu