ES Setif
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bordj BOU Arreridj

ES Setif vs Bordj BOU Arreridj

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 2-0 Bordj BOU Arreridj tại Ligue 1, 20 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 6, hòa 3, Bordj BOU Arreridj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Sân vận động
Stade du 8 Mai 1945, Sétif
Trọng tài
L. Bekouassa
Phong độ
LWWWL ES Setif
LLDLL Bordj BOU Arreridj
  1. 45'+3 H. Ghacha11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' L. Saïdi A. Rahba
  4. 56' I. Boukhelifa A. Amriche
  5. 56' M. Benothmane N. Lalaoui
  6. 78' A. Djabou A. Deghmoum
  7. 78' A. Djahnit M. Amoura
  8. 80' A. Djahnit11m 2-0
  9. 83' D. Lomotey H. Ghacha
  10. 86' Y. Berbache A. Kendouci
  11. 86' A. Laidouni A. Karaoui
  12. 90'+1 S. Lachahab A. Djelloul Daouadji
  13. FT2-0

Đội hình

ES Setif HLV: N. Kouki
  1. S. Khedairia
  2. I. Bekakchi
  3. A. Nemdil
  4. A. Debbari
  5. A. Karaoui ▼ 86'
  6. M. Merbah
  7. I. Hachoud
  8. A. Kendouci ▼ 86'
  9. M. Amoura ▼ 78'
  10. H. Ghacha ▼ 83'
  11. A. Deghmoum ▼ 78'

Dự bị 5

  1. A. Djabou ▲ 78'
  2. A. Djahnit ▲ 78'
  3. D. Lomotey ▲ 83'
  4. Y. Berbache ▲ 86'
  5. A. Laidouni ▲ 86'
Bordj BOU Arreridj HLV: M. Guemache
  1. C. Si Mohamed
  2. M. Hammouche
  3. N. Maddour
  4. A. Djelloul Daouadji ▼ 90'
  5. A. Gagaâ
  6. A. Amriche ▼ 56'
  7. B. Ziani
  8. A. Rahba ▼ 56'
  9. N. Lalaoui ▼ 56'
  10. Y. Belferoum
  11. A. Berrouche

Dự bị 4

  1. L. Saïdi ▲ 56'
  2. I. Boukhelifa ▲ 56'
  3. M. Benothmane ▲ 56'
  4. S. Lachahab ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
38 71 - 27 +44 79
2
ES Setif
38 71 - 32 +39 71
3
JS Saoura
38 62 - 30 +32 69
4
USM Alger
38 62 - 39 +23 65
5
JS Kabylie
38 44 - 33 +11 61
6
MC Oran
38 51 - 37 +14 60
7
MC Alger
38 59 - 43 +16 57
8
CS Constantine
38 43 - 31 +12 57
9
NC Magra
38 38 - 44 -6 52
10
Olympique Medea
38 40 - 43 -3 51
11
Paradou AC
38 53 - 53 0 50
12
Hussein Dey
38 46 - 45 +1 47
13
RC Relizane
38 39 - 51 -12 47
14
US Biskra
38 32 - 46 -14 46
15
ASO Chlef
38 40 - 53 -13 45
16
WA Tlemcen
38 40 - 46 -6 45
17
AS AIN Mlila
38 37 - 55 -18 44
18
USM Bel Abbes
38 32 - 58 -26 38
19
Bordj BOU Arreridj
38 29 - 67 -38 22
20
JSM Skikda
38 17 - 73 -56 18
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
78Ghi được29
38Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận0.76
23Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu