FC Dinamo City vs Vora
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-2 Vora tại Superliga, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 6, hòa 1, Vora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 35
- Phong độ
- DLLWW FC Dinamo City
- LDWLL Vora
- 10' F. Neziri 1-0
- 19' D. Bregu 2-0
- 39' L. Beqja
- HT2-0
- 46' ▲ B. Karrica ▼ K. Dalipi
- 46' ▲ D. Daka ▼ K. Kashari
- 48' H. Zuna
- 51' ▲ J. Meksi ▼ B. Dita
- 63' 2-1 I. Kasalla
- 65' Luis Felipe
- 69' ▲ U. Ismaili ▼ L. Beqja
- 69' ▲ L. Vila ▼ S. Guindo
- 70' M. Ayodeji
- 72' ▲ Lorran ▼ F. Neziri
- 72' ▲ F. Farruku ▼ D. Bregu
- 73' ▲ F. Prengaj ▼ Luis Felipe
- 75' 2-2 D. Shehi
- 90'+1 P. Bardhi
- 90'+2 J. Vrapi
- FT2-2
Đội hình
- 77A. Teqja
- 93F. Neziri ▼ 72'
- 27N. Aliji
- 22B. Dita ▼ 51'
- 31L. Beqja ▼ 69'
- 18T. Nani
- 21K. Qefalija
- 8B. Goudiaby
- 20M. Ayodeji
- 11D. Bregu ▼ 72'
- 9S. Guindo ▼ 69'
Dự bị 10
- 97T. Kiri
- 28J. Meksi ▲ 51'
- 2U. Ismaili ▲ 69'
- 47Lorran ▲ 72'
- 99E. Qardaku
- 45B. Aniekan James
- 10L. Vila ▲ 69'
- 24F. Farruku ▲ 72'
- 38M. Koma
- 23B. Berisha
- 55R. Harizaj
- 2H. Zuna
- 5S. Repaj
- 14J. Vrapi
- 18K. Dalipi ▼ 46'
- 21K. Kashari ▼ 46'
- 27M. Barjamaj
- 33D. Shehi
- 9Luis Felipe ▼ 73'
- 10I. Kasalla
- 11P. Bardhi
Dự bị 10
- 23S. Ruci
- 7B. Karrica ▲ 46'
- 8F. Hasaj
- 15C. Ohaegbulam
- 19A. Adeloye
- 20F. Prengaj ▲ 73'
- 24D. Daka ▲ 46'
- 25Vinicius Cesar
- 75R. Marinaj
- 77S. Geci
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu37
53Ghi được40
47Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai21