Vora
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dinamo City

Vora vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Vora 0-2 FC Dinamo City tại Superliga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 1, FC Dinamo City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
DWLLL Vora
LLWWW FC Dinamo City
  1. 45' 0-1 L. Vila
  2. HT0-1
  3. 65' D. Daka H. Zuna
  4. 65' Wallace K. Dalipi
  5. 65' S. Geci M. Ruzgis
  6. 68' K. Qefalija B. Goudiaby
  7. 76' S. Repaj
  8. 77' 0-2 D. Bregu11m
  9. 82' B. Berisha D. Bregu
  10. 82' F. Farruku S. Guindo
  11. 83' E. Fazlagic J. Vrapi
  12. 83' Vinicius Cesar X. Tabaku
  13. 90'+2 U. Ismaili T. Nani
  14. 90'+2 L. Beqja E. Qardaku
  15. FT0-2

Đội hình

Vora HLV: A. Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 2H. Zuna ▼ 65'
  3. 5S. Repaj
  4. 6X. Tabaku ▼ 83'
  5. 7B. Karrica
  6. 10I. Kasalla
  7. 11P. Bardhi
  8. 14J. Vrapi ▼ 83'
  9. 17M. Ruzgis ▼ 65'
  10. 18K. Dalipi ▼ 65'
  11. 33D. Shehi

Dự bị 9

  1. 1B. Betoja
  2. 4R. Marinaj
  3. 15C. Ohaegbulam
  4. 21K. Kashari
  5. 22E. Fazlagic ▲ 83'
  6. 24D. Daka ▲ 65'
  7. 25Vinicius Cesar ▲ 83'
  8. 28Wallace ▲ 65'
  9. 77S. Geci ▲ 65'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 8B. Goudiaby ▼ 68'
  4. 9S. Guindo ▼ 82'
  5. 10L. Vila
  6. 11D. Bregu ▼ 82'
  7. 14B. Maliqi
  8. 18T. Nani ▼ 90'
  9. 22B. Dita
  10. 93F. Neziri
  11. 99E. Qardaku ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 2U. Ismaili ▲ 90'
  3. 20F. Jonuzi
  4. 21K. Qefalija ▲ 68'
  5. 23B. Berisha ▲ 82'
  6. 24F. Farruku ▲ 82'
  7. 28J. Meksi
  8. 29H. Berisha
  9. 31L. Beqja ▲ 90'
  10. 45B. Aniekan James

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
40Ghi được53
40Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu