Vora
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo City

Vora vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Vora 1-2 FC Dinamo City tại Superliga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 1, FC Dinamo City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 26
Phong độ
LDWLL Vora
DLLWW FC Dinamo City
  1. 9' C. Ohaegbulam
  2. 16' H. Zuna
  3. 29' M. Ayodeji
  4. HT0-0
  5. 46' P. Bardhi H. Zuna
  6. 52' Luis Felipe · D. Daka 1-0
  7. 54' J. Vrapi
  8. 55' 1-1 M. Ayodeji
  9. 56' L. Vila
  10. 60' F. Prengaj K. Kashari
  11. 66' S. Guindo M. Koma
  12. 67' J. Vrapi
  13. 67' J. Vrapi
  14. 71' A. Adeloye Luis Felipe
  15. 71' S. Geci E. Fazlagic
  16. 74' U. Ismaili M. Ayodeji
  17. 74' K. Qefalija L. Vila
  18. 87' I. Kasalla
  19. 87' X. Tabaku D. Daka
  20. 90' 1-2 A. Teixeira
  21. FT1-2

Đội hình

Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 2H. Zuna ▼ 46'
  3. 5S. Repaj
  4. 21K. Kashari ▼ 60'
  5. 9Luis Felipe ▼ 71'
  6. 14J. Vrapi
  7. 10I. Kasalla
  8. 22E. Fazlagic ▼ 71'
  9. 27M. Barjamaj
  10. 24D. Daka ▼ 87'
  11. 15C. Ohaegbulam

Dự bị 10

  1. 23S. Ruci
  2. 4R. Marinaj
  3. 6X. Tabaku ▲ 87'
  4. 11P. Bardhi ▲ 46'
  5. 17M. Ruzgis
  6. 19A. Adeloye ▲ 71'
  7. 20F. Prengaj ▲ 60'
  8. 25Vinicius Cesar
  9. 28O. Sefa
  10. 77S. Geci ▲ 71'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 8B. Goudiaby
  4. 10L. Vila ▼ 74'
  5. 11D. Bregu
  6. 18T. Nani
  7. 20M. Ayodeji ▼ 74'
  8. 22B. Dita
  9. 27N. Aliji
  10. 38M. Koma ▼ 66'
  11. 93F. Neziri

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 2U. Ismaili ▲ 74'
  3. 3S. Meta
  4. 9S. Guindo ▲ 66'
  5. 21K. Qefalija ▲ 74'
  6. 24F. Farruku
  7. 28J. Meksi
  8. 31L. Beqja
  9. 45B. Aniekan James
  10. 47Lorran

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
40Ghi được53
40Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu