FC Dinamo City
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vora

FC Dinamo City vs Vora

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-1 Vora tại Superliga, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 6, hòa 1, Vora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 17
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DWLLL Vora
  1. 23' 0-1 P. Bardhi11m
  2. 45'+5 S. Repaj
  3. HT0-1
  4. 46' B. Berisha L. Vila
  5. 49' A. Teixeira 1-1
  6. 57' C. Ohaegbulam H. Zuna
  7. 57' M. Ruzgis D. Daka
  8. 65' D. Bregu 2-1
  9. 71' Wallace K. Dalipi
  10. 76' K. Gassama T. Nani
  11. 76' F. Farruku S. Guindo
  12. 83' A. Adeloye Luis Felipe
  13. 89' B. Berisha
  14. 90'+2 P. Bardhi
  15. 90'+5 J. Vrapi
  16. 90'+4 F. Jonuzi E. Qardaku
  17. 90'+4 B. Aniekan James D. Bregu
  18. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 9S. Guindo ▼ 76'
  4. 10L. Vila ▼ 46'
  5. 11D. Bregu ▼ 90'
  6. 14B. Maliqi
  7. 18T. Nani ▼ 76'
  8. 22B. Dita
  9. 31L. Beqja
  10. 93F. Neziri
  11. 99E. Qardaku ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 2U. Ismaili
  3. 17K. Gassama ▲ 76'
  4. 20F. Jonuzi ▲ 90'
  5. 23B. Berisha ▲ 46'
  6. 24F. Farruku ▲ 76'
  7. 28J. Meksi
  8. 29H. Berisha
  9. 45B. Aniekan James ▲ 90'
  10. 47Lorran
Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna ▼ 57'
  3. 5S. Repaj
  4. 9Luis Felipe ▼ 83'
  5. 11P. Bardhi
  6. 14J. Vrapi
  7. 18K. Dalipi ▼ 71'
  8. 22E. Fazlagic
  9. 24D. Daka ▼ 57'
  10. 27M. Barjamaj
  11. 33D. Shehi

Dự bị 10

  1. 55R. Harizaj
  2. 4R. Marinaj
  3. 6X. Tabaku
  4. 15C. Ohaegbulam ▲ 57'
  5. 17M. Ruzgis ▲ 57'
  6. 19A. Adeloye ▲ 83'
  7. 21K. Kashari
  8. 25Vinicius Cesar
  9. 28Wallace ▲ 71'
  10. 77S. Geci

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
53Ghi được40
47Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu