Bylis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dinamo City

Bylis vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Bylis 1-1 FC Dinamo City tại Superliga, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 3, hòa 5, FC Dinamo City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 31
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WWWLD Bylis
DLLWW FC Dinamo City
  1. 10' A. Camara 1-0
  2. 17' F. Perndreca
  3. 39' A. Pergjoni
  4. HT1-0
  5. 55' F. Perndreca
  6. 55' F. Perndreca
  7. 58' Bruno A. Pergjoni
  8. 66' B. Goudiaby
  9. 67' R. Abdullahi K. Mouctar
  10. 68' B. Goudiaby
  11. 68' B. Goudiaby
  12. 75' Lorran E. Qardaku
  13. 75' L. Beqja I. Mustapha
  14. 75' B. Aniekan James L. Vila
  15. 77' D. Metaj T. Nani
  16. 83' 1-1 A. Teixeira
  17. 85' M. Koma F. Neziri
  18. 87' Walisson Nem P. Vieira
  19. 90' O. Adeduro
  20. 90'+5 O. Kane
  21. FT1-1

Đội hình

Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 25R. Ozols
  2. 6O. Kane
  3. 13F. Perndreca
  4. 16O. Adeduro
  5. A. Camara
  6. 19D. Dimov
  7. K. Mouctar ▼ 67'
  8. 44A. Marku
  9. 76A. Pergjoni ▼ 58'
  10. 77P. Vieira ▼ 87'
  11. 88G. Stoilov

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 2R. Negru
  3. 3Bruno ▲ 58'
  4. 7R. Abdullahi ▲ 67'
  5. 11R. Muric
  6. 20T. Castro
  7. 23M. Ofori
  8. 41I. Akibu
  9. 45J. Fokam
  10. 98Walisson Nem ▲ 87'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 93F. Neziri ▼ 85'
  3. 27N. Aliji
  4. 4A. Teixeira
  5. 22B. Dita
  6. 99E. Qardaku ▼ 75'
  7. 8B. Goudiaby
  8. 10L. Vila ▼ 75'
  9. 20M. Ayodeji
  10. 18T. Nani ▼ 77'
  11. 19I. Mustapha ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 97T. Kiri
  2. 2U. Ismaili
  3. 47Lorran ▲ 75'
  4. 3S. Meta
  5. 28J. Meksi
  6. 31L. Beqja ▲ 75'
  7. 7D. Metaj ▲ 77'
  8. 45B. Aniekan James ▲ 75'
  9. 24F. Farruku
  10. 38M. Koma ▲ 85'

Thống kê

15
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
38Ghi được53
50Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu