FC Dinamo City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bylis

FC Dinamo City vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 0-0 Bylis tại Superliga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 2, hòa 5, Bylis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 4
Phong độ
DLLWW FC Dinamo City
WWWLD Bylis
  1. 34' A. Camara
  2. 37' Walisson Nem
  3. HT0-0
  4. 46' K. Gassama B. Aniekan James
  5. 57' M. Ofori
  6. 63' E. Qardaku H. Berisha
  7. 63' B. Berisha B. Goudiaby
  8. 68' A. J. Peralta Vernaza
  9. 69' H. Sulovari M. Ayodeji
  10. 76' K. Mouctar Walisson Nem
  11. 77' F. Neziri Lorran
  12. 87' O. Kane O. Adeduro
  13. 87' R. Abdullahi I. Mustapha
  14. 90'+5 J. Vachoux
  15. 90'+1 J. Meksi B. Maliqi
  16. FT0-0

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 47Lorran ▼ 77'
  3. 27N. Aliji
  4. 22B. Dita
  5. 14B. Maliqi ▼ 90'
  6. 8B. Goudiaby ▼ 63'
  7. 45B. Aniekan James ▼ 46'
  8. 21K. Qefalija
  9. 10L. Vila
  10. 11D. Bregu
  11. 29H. Berisha ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 4A. Teixeira
  3. 28J. Meksi ▲ 90'
  4. 93F. Neziri ▲ 77'
  5. 20F. Jonuzi
  6. 17K. Gassama ▲ 46'
  7. 31L. Beqja
  8. 24F. Ferruku
  9. 99E. Qardaku ▲ 63'
  10. 23B. Berisha ▲ 63'
Bylis HLV: G. Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 11A. J. Peralta Vernaza
  3. 13F. Perndreca
  4. 16O. Adeduro ▼ 87'
  5. 17A. Camara
  6. 19I. Mustapha ▼ 87'
  7. 20M. Ayodeji ▼ 69'
  8. 23M. Ofori
  9. 44A. Marku
  10. 77M. Abazaj
  11. 98Walisson Nem ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 2D. Carmona Sierra
  3. 4K. Skenderaj
  4. 6O. Kane ▲ 87'
  5. 7R. Abdullahi ▲ 87'
  6. 15P. Pjeshka
  7. 21H. Sulovari ▲ 69'
  8. 22I. Gjuzi
  9. 27K. Mouctar ▲ 76'
  10. 29Indio Oliveira

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
53Ghi được38
47Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu