FC Dinamo City
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Bylis

FC Dinamo City vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 3-1 Bylis tại Superliga, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 2, hòa 5, Bylis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 29
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WWLDW Bylis
  1. 7' P. Itodo 1-0
  2. 21' F. Jonuzi P. Itodo
  3. 28' D. Bregu 2-0
  4. 34' 2-1 F. Ruçi
  5. 39' A. J. Peralta Vernaza
  6. HT2-1
  7. 46' E. Mahmuti H. Sulovari
  8. 46' F. Përndreca Bruno
  9. 64' D. Bregu 3-1
  10. 69' A. Dabani F. Ruçi
  11. 69' M. Kodji‎‏ A. Peralta
  12. 77' B. Dita K. Gassama
  13. 85' E. Çelaj M. Ofori
  14. 89' Yellow Card
  15. 90' A. Doçi D. Bregu
  16. 90' E. Qardaku L. Vila
  17. FT3-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha
  3. N. Aliji
  4. Lorran
  5. B. Maliqi
  6. A. Toli
  7. K. Gassama ▼ 77'
  8. D. Bregu ▼ 90'
  9. L. Vila ▼ 90'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo ▼ 21'

Dự bị 10

  1. F. Jonuzi ▲ 21'
  2. B. Dita ▲ 77'
  3. A. Doçi ▲ 90'
  4. E. Qardaku ▲ 90'
  5. A. Rufati
  6. E. Sali
  7. J. Meksi
  8. K. Meça
  9. T. Kiri
  10. Tiago Nani
Bylis HLV: G. Mezani
  1. Tony
  2. M. Abazaj
  3. Bruno ▼ 46'
  4. A. Peralta ▼ 69'
  5. F. Ruçi ▼ 69'
  6. H. Sulovari ▼ 46'
  7. M. Ofori ▼ 85'
  8. A. Përgjoni
  9. M. Ayodeji
  10. I. Mustapha
  11. A. Camara

Dự bị 10

  1. E. Mahmuti ▲ 46'
  2. F. Përndreca ▲ 46'
  3. A. Dabani ▲ 69'
  4. M. Kodji‎‏ ▲ 69'
  5. E. Çelaj ▲ 85'
  6. A. Marku
  7. D. Ilieski
  8. O. Kané
  9. R. Beqaj
  10. R. Syla

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
67Ghi được46
53Thủng lưới59
1.52Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu