Bylis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo City

Bylis vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: Bylis 0-0 FC Dinamo City tại Superliga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 3, hòa 5, FC Dinamo City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 13
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WWWLD Bylis
DLLWW FC Dinamo City
  1. 24' L. Vila
  2. 42' M. Ayodeji
  3. HT0-0
  4. 57' F. Farruku S. Guindo
  5. 65' O. Adeduro
  6. 65' K. Gassama T. Nani
  7. 65' F. Neziri Lorran
  8. 76' A. Sanogo M. Ayodeji
  9. 76' Walisson Nem A. J. Peralta Vernaza
  10. 82' K. Gassama
  11. 86' E. Qardaku
  12. 86' W. Rooney I. Mustapha
  13. 86' H. Sulovari K. Mouctar
  14. 88' M. Koma L. Vila
  15. 88' B. Aniekan James D. Bregu
  16. FT0-0

Đội hình

Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 3Bruno
  3. 11A. J. Peralta Vernaza ▼ 76'
  4. 13F. Perndreca
  5. 16O. Adeduro
  6. 19I. Mustapha ▼ 86'
  7. 20M. Ayodeji ▼ 76'
  8. 23M. Ofori
  9. 27K. Mouctar ▼ 86'
  10. 44A. Marku
  11. 76A. Pergjoni

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 7R. Abdullahi
  3. 9W. Rooney ▲ 86'
  4. 10S. Emini
  5. 15P. Pjeshka
  6. 21H. Sulovari ▲ 86'
  7. 70A. Sanogo ▲ 76'
  8. 77M. Abazaj
  9. 96H. Idrissou
  10. 98Walisson Nem ▲ 76'
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 8B. Goudiaby
  4. 9S. Guindo ▼ 57'
  5. 10L. Vila ▼ 88'
  6. 11D. Bregu ▼ 88'
  7. 14B. Maliqi
  8. 18T. Nani ▼ 65'
  9. 31L. Beqja
  10. 47Lorran ▼ 65'
  11. 99E. Qardaku

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 2U. Ismaili
  3. 17K. Gassama ▲ 65'
  4. 20F. Jonuzi
  5. 24F. Farruku ▲ 57'
  6. 28J. Meksi
  7. 29H. Berisha
  8. 38M. Koma ▲ 88'
  9. 45B. Aniekan James ▲ 88'
  10. 93F. Neziri ▲ 65'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
38Ghi được53
50Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu