Vora
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Teuta Durrës

Vora vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Vora 1-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vora thắng 1, hòa 2, KF Teuta Durrës thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 30
Phong độ
LDWLL Vora
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 32' I. Kasalla11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Kotobelli V. Zogos
  4. 46' S. Puzzo D. Wotlai
  5. 58' H. Zuna M. Barjamaj
  6. 63' W. Rooney K. Daci
  7. 64' X. Trifoni E. Arifi
  8. 73' E. Fazlagic
  9. 73' G. Kuqi M. Boci
  10. 75' Vinicius Cesar K. Dalipi
  11. 75' A. Adeloye Luis Felipe
  12. 80' R. Harizaj
  13. 90'+2 F. Prengaj D. Daka
  14. FT1-0

Đội hình

Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 5S. Repaj
  3. 33D. Shehi
  4. 22E. Fazlagic
  5. 14J. Vrapi
  6. 18K. Dalipi ▼ 75'
  7. 11P. Bardhi
  8. 10I. Kasalla
  9. 27M. Barjamaj ▼ 58'
  10. 24D. Daka ▼ 90'
  11. 9Luis Felipe ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 2H. Zuna ▲ 58'
  2. 25Vinicius Cesar ▲ 75'
  3. 19A. Adeloye ▲ 75'
  4. 23S. Ruci
  5. 13O. Ruci
  6. 15C. Ohaegbulam
  7. 20F. Prengaj ▲ 90'
  8. 21K. Kashari
  9. 4R. Marinaj
  10. 77S. Geci
KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 3V. Zogos ▼ 46'
  3. 4A. Jazxhi
  4. 18F. Pergjoni
  5. 28Q. Ismajli
  6. 77A. Toli
  7. 91D. Wotlai ▼ 46'
  8. 6X. Macolli
  9. 11M. Boci ▼ 73'
  10. 59E. Arifi ▼ 64'
  11. 7K. Daci ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 27H. Qaqi
  3. 15B. Kotobelli ▲ 46'
  4. 88E. Vila
  5. 8M. Fofana
  6. 32S. Puzzo ▲ 46'
  7. 17G. Kuqi ▲ 73'
  8. 20A. Kolaj
  9. 70X. Trifoni ▲ 64'
  10. 19W. Rooney ▲ 63'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
40Ghi được33
40Thủng lưới37
1.08Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu