KF Teuta Durrës
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vora

KF Teuta Durrës vs Vora

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 1-1 Vora tại Superliga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 1, hòa 2, Vora thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 3
Phong độ
DDDWW KF Teuta Durrës
LDWLL Vora
  1. 12' K. Dalipi
  2. 24' E. Fazlagic
  3. 33' V. Zogos 1-0
  4. 38' B. Karrica
  5. 39' F. Pergjoni
  6. HT1-0
  7. 46' M. Barjamaj E. Fazlagic
  8. 47' A. Toli
  9. 55' D. Fadairo
  10. 59' J. Vrapi
  11. 65' A. Doka
  12. 65' Wallace B. Karrica
  13. 71' X. Tabaku P. Bardhi
  14. 74' J. Myszor D. Fadairo
  15. 74' E. Arifi H. Vidal
  16. 77' 1-1 X. Tabaku
  17. 79' J. Vrapi
  18. 79' J. Vrapi
  19. 80' S. Geci Luis Felipe
  20. 83' M. Beshiraj S. Gonzales
  21. 89' R. Torraj M. Boci
  22. 90'+3 S. Repaj
  23. 90'+3 J. Myszor
  24. 90'+3 S. Ruci
  25. FT1-1

Đội hình

KF Teuta Durrës
  1. 1G. Selmani
  2. 3V. Zogos
  3. 6X. Macolli
  4. 8H. Vidal ▼ 74'
  5. 11M. Boci ▼ 89'
  6. 14S. Gonzales ▼ 83'
  7. 15B. Kotobelli
  8. 17A. Doka
  9. 18F. Pergjoni
  10. 33D. Fadairo ▼ 74'
  11. 77A. Toli

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 7A. Cyrbja
  3. 9M. Beshiraj ▲ 83'
  4. 22J. Myszor ▲ 74'
  5. 23R. Torraj ▲ 89'
  6. 27H. Qaqi
  7. 29Gabriel Gomes
  8. 30E. Balla
  9. 59E. Arifi ▲ 74'
  10. 88E. Vila
Vora HLV: A. Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna
  3. 5S. Repaj
  4. 7B. Karrica ▼ 65'
  5. 9Luis Felipe ▼ 80'
  6. 10I. Kasalla
  7. 11P. Bardhi ▼ 71'
  8. 14J. Vrapi
  9. 18K. Dalipi
  10. 22E. Fazlagic ▼ 46'
  11. 33D. Shehi

Dự bị 10

  1. 55R. Harizaj
  2. 4R. Marinaj
  3. 6X. Tabaku ▲ 71'
  4. 15C. Ohaegbulam
  5. 24D. Daka
  6. 25Vinicius Cesar
  7. 27M. Barjamaj ▲ 46'
  8. 28Wallace ▲ 65'
  9. 44A. Xhabafti
  10. 77S. Geci ▲ 80'

Thống kê

05
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
33Ghi được40
37Thủng lưới40
0.89Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu