KF Teuta Durrës
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vora

KF Teuta Durrës vs Vora

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 1-1 Vora tại Superliga, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 1, hòa 2, Vora thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 21
Phong độ
DDDWW KF Teuta Durrës
LDWLL Vora
  1. 11' A. Jazxhi
  2. 22' X. Tabaku
  3. 26' 0-1 I. Kasalla
  4. 42' D. Shehi
  5. 42' D. Wotlai
  6. HT0-1
  7. 53' P. Bardhi S. Geci
  8. 57' K. Daci W. Rooney
  9. 64' L. Doukouo
  10. 70' S. Ruci
  11. 76' S. Huna D. Wotlai
  12. 77' G. Kuqi M. Fofana
  13. 85' X. Tabaku
  14. 85' X. Tabaku
  15. 87' K. Kashari D. Daka
  16. 89' M. Ruzgis A. Adeloye
  17. 90'+12 E. Arifi
  18. 90' X. Macolli 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 3V. Zogos
  3. 4A. Jazxhi
  4. 6X. Macolli
  5. 8M. Fofana ▼ 77'
  6. 11M. Boci
  7. 19W. Rooney ▼ 57'
  8. 59E. Arifi
  9. 77A. Toli
  10. 88E. Vila
  11. D. Wotlai ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 76A. Shala
  3. 7K. Daci ▲ 57'
  4. S. Huna ▲ 76'
  5. 16E. Kuqi
  6. 27H. Qaqi
  7. 30E. Balla
  8. 43Vitinho Oliveira
  9. 70L. Doukouo ▲ 64'
  10. G. Kuqi ▲ 77'
Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 5S. Repaj
  3. 6X. Tabaku
  4. 10I. Kasalla
  5. 14J. Vrapi
  6. 19A. Adeloye ▼ 89'
  7. 22E. Fazlagic
  8. 24D. Daka ▼ 87'
  9. 27M. Barjamaj
  10. 33D. Shehi
  11. 77S. Geci ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 23S. Ruci
  2. 4R. Marinaj
  3. 11P. Bardhi ▲ 53'
  4. 15C. Ohaegbulam
  5. 17M. Ruzgis ▲ 89'
  6. 20F. Prengaj
  7. 21K. Kashari ▲ 87'
  8. 25Vinicius Cesar

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
33Ghi được40
37Thủng lưới40
0.89Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu