Vora
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Teuta Durrës

Vora vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Vora 0-1 KF Teuta Durrës tại Superliga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vora thắng 1, hòa 2, KF Teuta Durrës thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 12
Phong độ
LDWLL Vora
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 40' I. Kasalla
  2. 44' H. Zuna
  3. HT0-0
  4. 46' M. Ruzgis A. Adeloye
  5. 51' M. Barjamaj
  6. 62' O. Jurgens E. Arifi
  7. 65' D. Wotlai
  8. 66' Vinicius Cesar D. Daka
  9. 67' Vinicius Cesar
  10. 68' 0-1 B. Kotobelli
  11. 75' X. Tabaku H. Zuna
  12. 75' Luis Felipe M. Barjamaj
  13. 75' S. Gonzales M. Beshiraj
  14. 83' J. Myszor D. Fadairo
  15. 83' L. Doukouo M. Boci
  16. 85' Wallace K. Dalipi
  17. 88' B. Kotobelli
  18. 90'+2 J. Myszor
  19. FT0-1

Đội hình

Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna ▼ 75'
  3. 33D. Shehi
  4. 5S. Repaj
  5. 77S. Geci
  6. 18K. Dalipi ▼ 85'
  7. 27M. Barjamaj ▼ 75'
  8. 10I. Kasalla
  9. 11P. Bardhi
  10. 24D. Daka ▼ 66'
  11. 19A. Adeloye ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 55R. Harizaj
  2. 4R. Marinaj
  3. 6X. Tabaku ▲ 75'
  4. 9Luis Felipe ▲ 75'
  5. 15C. Ohaegbulam
  6. 17M. Ruzgis ▲ 46'
  7. 21K. Kashari
  8. 22E. Fazlagic
  9. 25Vinicius Cesar ▲ 66'
  10. 28Wallace ▲ 85'
KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 88E. Vila
  3. 15B. Kotobelli
  4. 3V. Zogos
  5. 18F. Pergjoni
  6. 6X. Macolli
  7. 91D. Wotlai
  8. 59E. Arifi ▼ 62'
  9. 11M. Boci ▼ 83'
  10. 33D. Fadairo ▼ 83'
  11. 9M. Beshiraj ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 76A. Shala
  3. 4A. Jazxhi
  4. 7A. Cyrbja
  5. 23R. Torraj
  6. 22J. Myszor ▲ 83'
  7. 70L. Doukouo ▲ 83'
  8. 10O. Jurgens ▲ 62'
  9. 14S. Gonzales ▲ 75'
  10. 16E. Kuqi

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
40Ghi được33
40Thủng lưới37
1.08Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu