Bylis
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamurtari

Bylis vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Bylis 2-1 Flamurtari tại Superliga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 4, hòa 1, Flamurtari thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 29
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WWWLD Bylis
WWDLD Flamurtari
  1. 32' D. Bangaly
  2. HT0-0
  3. 54' R. Muric A. Pergjoni
  4. 66' A. Oshafi A. Bolzan
  5. 66' H. Lushaj R. Kasa
  6. 70' R. Abdullahi J. Fokam
  7. 82' C. Nunez H. Ramani
  8. 82' A. Bintsouka E. C. Ememe
  9. 83' F. Perndreca 1-0
  10. 84' L. Trashi
  11. 86' H. Sulovari P. Vieira
  12. 86' M. Ofori O. Kane
  13. 90'+7 L. Trashi
  14. 90'+7 L. Trashi
  15. 90' 1-1 A. Bintsouka
  16. 90' R. Muric 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 25R. Ozols
  2. 6O. Kane ▼ 86'
  3. 13F. Perndreca
  4. 16O. Adeduro
  5. 17A. Camara
  6. 19D. Dimov
  7. 44A. Marku
  8. 45J. Fokam ▼ 70'
  9. 76A. Pergjoni ▼ 54'
  10. 77P. Vieira ▼ 86'
  11. 88G. Stoilov

Dự bị 10

  1. 1S. Owolabi
  2. 2R. Negru
  3. 3Bruno
  4. 4P. Marku
  5. 7R. Abdullahi ▲ 70'
  6. 11R. Muric ▲ 54'
  7. 21H. Sulovari ▲ 86'
  8. 23M. Ofori ▲ 86'
  9. 27K. Mouctar
  10. 98Walisson Nem
Flamurtari
  1. 12I. Aleksovski
  2. 4M. Raso
  3. 9A. Bolzan ▼ 66'
  4. 11J. Mbe
  5. 14E. C. Ememe ▼ 82'
  6. 19L. Trashi
  7. 25D. Bangaly
  8. 27H. Ramani ▼ 82'
  9. 30T. Todoroski
  10. 82R. Kasa ▼ 66'
  11. 44D. Chantakias

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 2J. Urbaez
  3. 18E. Veiga
  4. 20A. Oshafi ▲ 66'
  5. 21H. Marku
  6. 22C. Nunez ▲ 82'
  7. 23S. Janku
  8. 26A. Bintsouka ▲ 82'
  9. 66H. Lushaj ▲ 66'
  10. 70A. J. Peralta Vernaza

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được39
50Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu