Bylis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamurtari

Bylis vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Bylis 0-1 Flamurtari tại Superliga, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bylis thắng 5, hòa 3, Flamurtari thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 11
Sân vận động
Stadiumi Adush Muca, Ballsh
Phong độ
WWLDW Bylis
WDLDD Flamurtari
  1. HT0-0
  2. 46' D. Bangaly H. Ramirez
  3. 63' 0-1 E. Maksuti
  4. 71' H. Sulovari M. Ayodeji
  5. 72' A. Sanogo A. J. Peralta Vernaza
  6. 73' F. Perndreca
  7. 78' D. Bangaly
  8. 81' W. Baeten L. Trashi
  9. 82' H. Marku E. Maksuti
  10. 83' I. Mustapha K. Mouctar
  11. 87' H. Ramani C. Nunez
  12. 89' H. Sulovari
  13. FT0-1

Đội hình

Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 3Bruno
  3. 6O. Kane
  4. 11A. J. Peralta Vernaza ▼ 72'
  5. 13F. Perndreca
  6. 16O. Adeduro
  7. 20M. Ayodeji ▼ 71'
  8. 27K. Mouctar ▼ 83'
  9. 44A. Marku
  10. 76A. Pergjoni
  11. 98Walisson Nem

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 7R. Abdullahi
  3. 8P. Pjeshka
  4. 9W. Rooney
  5. 21H. Sulovari ▲ 71'
  6. 23M. Ofori
  7. 19I. Mustapha ▲ 83'
  8. 70A. Sanogo ▲ 72'
  9. 77M. Abazaj
  10. 96H. Idrissou
Flamurtari
  1. 12I. Aleksovski
  2. 2J. Urbaez
  3. 7H. Ramirez ▼ 46'
  4. 8V. Murataj
  5. 17B. Telushi
  6. 18E. Veiga
  7. 19L. Trashi ▼ 81'
  8. 20A. Oshafi
  9. 22C. Nunez ▼ 87'
  10. 44D. Chantakias
  11. 76E. Maksuti ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 10I. Batha
  3. 11S. Bourard
  4. 21H. Marku ▲ 82'
  5. 23S. Janku
  6. 24W. Baeten ▲ 81'
  7. 25D. Bangaly ▲ 46'
  8. 27H. Ramani ▲ 87'
  9. 66H. Lushaj
  10. 77P. Magbisa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
38Ghi được39
50Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu