Flamurtari
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Bylis

Flamurtari vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 3-3 Bylis tại Superliga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 2, hòa 1, Bylis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 2
Phong độ
WWDLD Flamurtari
WWWLD Bylis
  1. 5' S. Bourard 1-0
  2. 12' M. Ayodeji
  3. 23' E. Maksuti 2-0
  4. 24' 2-1 Walisson Nem
  5. 45'+1 A. J. Peralta Vernaza
  6. 45'+1 C. Nunez
  7. HT2-1
  8. 46' 2-2 K. Mouctar
  9. 57' O. Kane K. Mouctar
  10. 59' J. Urbaez
  11. 60' I. Akibu A. J. Peralta Vernaza
  12. 65' H. Marku J. Rodriguez
  13. 65' E. Maksuti 3-2
  14. 70' 3-3 Walisson Nem
  15. 72' H. Ramirez S. Bourard
  16. 73' M. Abazaj
  17. 78' Bruno
  18. 83' E. Veiga
  19. 83' L. Trashi
  20. 86' M. Ofori A. Pergjoni
  21. 90'+3 F. Perndreca
  22. 90'+3 D. Bangaly
  23. 90' D. Bangaly J. Urbaez
  24. 90' T. Todoroski C. Nunez
  25. FT3-3

Đội hình

Flamurtari HLV: A. Pollozhani
  1. 12I. Aleksovski
  2. 2J. Urbaez▼ 90'
  3. 6L. Squadrone
  4. 10J. Rodriguez▼ 65'
  5. 11S. Bourard▼ 72'
  6. 14E. C. Ememe
  7. 18E. Veiga
  8. 19L. Trashi
  9. 20A. Oshafi
  10. 22C. Nunez▼ 90'
  11. 76E. Maksuti

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 5D. Pjeshka
  3. 7H. Ramirez▲ 72'
  4. 9A. Bolzan
  5. 21H. Marku▲ 65'
  6. 24W. Baeten
  7. 25D. Bangaly▲ 90'
  8. 27H. Ramani
  9. 30T. Todoroski▲ 90'
  10. 44D. Chantakias
Bylis HLV: G. Mezani
  1. 74J. Vachoux
  2. 3Bruno
  3. 11A. J. Peralta Vernaza▼ 60'
  4. 13F. Perndreca
  5. 17A. Camara
  6. 20M. Ayodeji
  7. 27K. Mouctar▼ 57'
  8. 44A. Marku
  9. 76A. Pergjoni▼ 86'
  10. 77M. Abazaj
  11. 98Walisson Nem

Dự bị 10

  1. 1R. Beqaj
  2. 4K. Skenderaj
  3. 5M. Moussa Koita
  4. 6O. Kane▲ 57'
  5. 16O. Adeduro
  6. 18E. Hodo
  7. 23M. Ofori▲ 86'
  8. 29Indio Oliveira
  9. 41I. Akibu▲ 60'
  10. 70G. Buranelli

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
39Ghi được38
45Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu