KF Teuta Durrës
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tirana

KF Teuta Durrës vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 1-1 Tirana tại Superliga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 6, hòa 3, Tirana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 16
Phong độ
DDDWW KF Teuta Durrës
WLLWD Tirana
  1. 4' 0-1 B. Ndong
  2. 31' M. Beshiraj 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' E. Arifi
  5. 64' Q. Ismajli
  6. 67' R. Torraj O. Jurgens
  7. 67' D. Wotlai X. Macolli
  8. 69' E. Karabeci E. Meta
  9. 79' S. Tabekou
  10. 79' J. Myszor D. Fadairo
  11. 85' A. Jazxhi A. Toli
  12. 85' E. Kuqi E. Arifi
  13. 88' E. Tare O. A. Falaye
  14. 90' B. Ndong
  15. 90'+3 D. Mehmeti R. Haxhiu
  16. FT1-1

Đội hình

KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 88E. Vila
  3. 15B. Kotobelli
  4. 3V. Zogos
  5. 18F. Pergjoni
  6. 77A. Toli ▼ 85'
  7. 6X. Macolli ▼ 67'
  8. 10O. Jurgens ▼ 67'
  9. 33D. Fadairo ▼ 79'
  10. 59E. Arifi ▼ 85'
  11. 9M. Beshiraj

Dự bị 9

  1. 12E. Vata
  2. 76A. Shala
  3. 4A. Jazxhi ▲ 85'
  4. 7A. Cyrbja
  5. 23R. Torraj ▲ 67'
  6. 22J. Myszor ▲ 79'
  7. 14S. Gonzales
  8. 16E. Kuqi ▲ 85'
  9. 91D. Wotlai ▲ 67'
Tirana HLV: Ardijan Nuhiji
  1. 1A. Tafas
  2. 2L. Vera
  3. 3B. Ndong
  4. 5K. Lleshi
  5. 8Rafa Freitas
  6. 14R. Haxhiu ▼ 90'
  7. 18H. Marku
  8. 24O. A. Falaye ▼ 88'
  9. 28Q. Ismajli
  10. 30S. Tabekou
  11. 33E. Meta ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 91A. Babe
  2. 13E. Karabeci ▲ 69'
  3. 17E. Tare ▲ 88'
  4. 19D. Mehmeti ▲ 90'
  5. 21S. Vogli
  6. 22E. Mihana
  7. 23F. Doka
  8. 25L. Misja

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
33Ghi được36
37Thủng lưới46
0.89Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu