KF Teuta Durrës
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tirana

KF Teuta Durrës vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 2-1 Tirana tại Superliga, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 6, hòa 3, Tirana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 26
Sân vận động
Stadiumi Niko Dovana, Durrës
Phong độ
DDWWW KF Teuta Durrës
WLLWD Tirana
  1. 13' 0-1 W. Jarmouni
  2. 17' D. Simeu 1-1
  3. 36' X. Macolli
  4. 40' M. Beshiraj
  5. HT1-1
  6. 46' R. Toma D. Simeu
  7. 46' A. Ndreca E. Ernest
  8. 46' Ían Soler F. Prengaj
  9. 47' G. Selmani
  10. 47' E. Vila
  11. 69' M. Dembele
  12. 69' A. Abah E. Meta
  13. 72' E. Peposhi E. Arifi
  14. 78' A. Çyrbja M. Boçi
  15. 78' D. Kapllani M. Beshiraj
  16. 87' M. Lloci11m 2-1
  17. 88' A. Bajrovic H. Marku
  18. 90'+4 B. Kotobelli
  19. FT2-1

Đội hình

KF Teuta Durrës
  1. A. Tafas
  2. A. Kruja
  3. B. Kotobelli
  4. D. Simeu ▼ 46'
  5. A. Jazxhi
  6. E. Vila
  7. M. Lloci
  8. X. Maçolli
  9. M. Boçi ▼ 78'
  10. E. Arifi ▼ 72'
  11. M. Beshiraj ▼ 78'

Dự bị 10

  1. R. Toma ▲ 46'
  2. E. Peposhi ▲ 72'
  3. A. Çyrbja ▲ 78'
  4. D. Kapllani ▲ 78'
  5. E. Karabeci
  6. E. Vata
  7. R. Tepshi
  8. R. Torraj
  9. T. Mingos
  10. D. Gjinollari
Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. G. Selmani
  2. M. Dembélé
  3. F. Pergjoni
  4. L. Vera
  5. E. Kola
  6. Rafael Freitas
  7. H. Marku ▼ 88'
  8. E. Meta ▼ 69'
  9. F. Prengaj ▼ 46'
  10. W. Jarmouni
  11. E. Ernest ▼ 46'

Dự bị 8

  1. A. Ndreca ▲ 46'
  2. Ían Soler ▲ 46'
  3. A. Abah ▲ 69'
  4. A. Bajrovic ▲ 88'
  5. A. Tahiri
  6. E. Smaçi
  7. G. Mici
  8. R. Harizaj

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
29Ghi được45
44Thủng lưới49
0.78Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu