Tirana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Teuta Durrës

Tirana vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Tirana 0-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 7
Phong độ
WLLWD Tirana
DDWWW KF Teuta Durrës
  1. 25' D. Wotlai
  2. HT0-0
  3. 46' K. Lleshi T. Patsatsia
  4. 61' D. Fadairo J. Myszor
  5. 65' Eliton Junior S. Vogli
  6. 71' A. Mensah V. Fernandez
  7. 72' E. Arifi D. Wotlai
  8. 72' M. Beshiraj S. Gonzales
  9. 80' M. Beshiraj
  10. 82' A. Doka M. Boci
  11. 82' R. Torraj H. Vidal
  12. 86' Q. Ismajli O. A. Falaye
  13. FT0-0

Đội hình

Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. 1A. Tafas
  2. 2L. Vera
  3. 15G. Valerianos
  4. 4M. Dembele
  5. 14R. Haxhiu
  6. 6I. Soler
  7. 7V. Fernandez ▼ 71'
  8. 21S. Vogli ▼ 65'
  9. 10T. Patsatsia ▼ 46'
  10. 24O. A. Falaye ▼ 86'
  11. 30S. Tabekou

Dự bị 10

  1. 12L. Kozi
  2. 5K. Lleshi ▲ 46'
  3. 9A. Mensah ▲ 71'
  4. 11A. Abah
  5. 13E. Karabeci
  6. 17E. Tare
  7. 20Eliton Junior ▲ 65'
  8. 23F. Doka
  9. 28Q. Ismajli ▲ 86'
  10. 33E. Meta
KF Teuta Durrës
  1. 1G. Selmani
  2. 77A. Toli
  3. 3V. Zogos
  4. 29Gabriel Gomes
  5. 18F. Pergjoni
  6. 91D. Wotlai ▼ 72'
  7. 6X. Macolli
  8. 11M. Boci ▼ 82'
  9. 8H. Vidal ▼ 82'
  10. 22J. Myszor ▼ 61'
  11. 14S. Gonzales ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 15B. Kotobelli
  3. 27H. Qaqi
  4. 17A. Doka ▲ 82'
  5. 88E. Vila
  6. 59E. Arifi ▲ 72'
  7. 23R. Torraj ▲ 82'
  8. 4A. Jazxhi
  9. 33D. Fadairo ▲ 61'
  10. 9M. Beshiraj ▲ 72'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
36Ghi được33
46Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu