Tirana
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Teuta Durrës

Tirana vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-2 KF Teuta Durrës tại Superliga, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 3, KF Teuta Durrës thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 29
Sân vận động
Air Albania Stadium, Tirana
Phong độ
WLLWD Tirana
DDWWW KF Teuta Durrës
  1. 29' E. Arifi
  2. 45' 0-1 A. Jazxhi
  3. HT0-1
  4. 46' A. Daja E. Arifi
  5. 51' 0-2 K. Daci
  6. 60' Patrick F. Jonuzi
  7. 69' F. Najdovski D. Nikqi
  8. 70' R. Fili E. Peposhi
  9. 83' M. Cereni K. Abazaj
  10. 88' K. Daci
  11. 89' R. Faust K. Daci
  12. 90' B. Lulaj 1-2
  13. FT1-2

Đội hình

Tirana HLV: E. Fagu
  1. L. Kozi
  2. E. Hoxhallari
  3. B. Lulaj
  4. F. Pergjoni
  5. F. Jonuzi ▼ 60'
  6. A. Deliu
  7. R. Lushkja
  8. R. Haxhiu
  9. L. Latifi
  10. K. Abazaj ▼ 83'
  11. D. Nikqi ▼ 69'

Dự bị 7

  1. Patrick ▲ 60'
  2. F. Najdovski ▲ 69'
  3. M. Cereni ▲ 83'
  4. D. Ahmetaj
  5. H. Tola
  6. J. Jaku
  7. M. Abdullahu
KF Teuta Durrës HLV: E. Martini
  1. E. Vata
  2. B. Kotobelli
  3. E. Gjini
  4. A. Jazxhi
  5. D. Gjinollari
  6. A. Kruja
  7. M. Lloci
  8. L. Beqja
  9. E. Peposhi ▼ 70'
  10. E. Arifi ▼ 46'
  11. K. Daci ▼ 89'

Dự bị 10

  1. A. Daja ▲ 46'
  2. R. Fili ▲ 70'
  3. R. Faust ▲ 89'
  4. A. Preloshi
  5. D. Demircani
  6. E. Dema
  7. E. Syla
  8. H. Qaqi
  9. M. Boçi
  10. R. Tepshi

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
69Ghi được39
61Thủng lưới36
1.47Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu