FK Partizani Tirana
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tirana

FK Partizani Tirana vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 0-3 Tirana tại Superliga, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 3, Tirana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
WDLWL FK Partizani Tirana
WLLWD Tirana
  1. 19' 0-1 O. A. Falaye
  2. 25' A. Marku
  3. 26' V. Fernandez
  4. 32' 0-2 T. Patsatsia11m
  5. 33' A. Tafas
  6. 41' X. Skuka N. Qokthi
  7. HT0-2
  8. 46' P. Qirko A. Hoxha
  9. 46' A. Bytyci M. Preka
  10. 60' A. Abah V. Fernandez
  11. 63' Victor G. Kote
  12. 67' Rafa Freitas T. Patsatsia
  13. 71' R. Human
  14. 72' M. Dembele K. Lleshi
  15. 73' Q. Ismajli O. A. Falaye
  16. 75' 0-3 S. Tabekou
  17. 76' R. Toma R. Human
  18. 81' A. Bytyci
  19. FT0-3

Đội hình

FK Partizani Tirana HLV: Skënder Gega
  1. 12A. Hoxha ▼ 46'
  2. 23M. Preka ▼ 46'
  3. 4A. Janjeva
  4. 28A. Marku
  5. 3D. Atanaskoski
  6. 20G. Kote ▼ 63'
  7. 8R. Ismaili
  8. 18R. Human ▼ 76'
  9. 24A. Bintsouka
  10. 32J. Garcia
  11. 77N. Qokthi ▼ 41'

Dự bị 10

  1. 60P. Qirko ▲ 46'
  2. 5A. Bytyci ▲ 46'
  3. 7A. Mehmeti
  4. 22T. Malaj
  5. 25R. Toma ▲ 76'
  6. 11B. Gudjufi
  7. 95Victor ▲ 63'
  8. 26P. Buxhelaj
  9. 10X. Skuka ▲ 41'
  10. 17V. Isgandarli
Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. 1A. Tafas
  2. 15G. Valerianos
  3. 5K. Lleshi ▼ 72'
  4. 14R. Haxhiu
  5. 2L. Vera
  6. 6I. Soler
  7. 21S. Vogli
  8. 10T. Patsatsia ▼ 67'
  9. 7V. Fernandez ▼ 60'
  10. 30S. Tabekou
  11. 24O. A. Falaye ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 12L. Kozi
  2. 4M. Dembele ▲ 72'
  3. 28Q. Ismajli ▲ 73'
  4. 23F. Doka
  5. 13E. Karabeci
  6. 18H. Marku
  7. 17E. Tare
  8. 8Rafa Freitas ▲ 67'
  9. 20Eliton Junior
  10. 11A. Abah ▲ 60'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
39Ghi được36
50Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu