FK Partizani Tirana vs Tirana
Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 0-0 Tirana tại Superliga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 3, Tirana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Air Albania Stadium, Tirana
- Phong độ
- LWDLW FK Partizani Tirana
- WWLLW Tirana
- 17' A. Hadroj
- 24' F. Jonuzi
- 42' ▲ V. Zguro ▼ P. Buxhelaj
- HT0-0
- 56' E. Meta
- 56' A. Rrapaj
- 58' G. Taipi
- 82' ▲ C. Mba ▼ A. Rrapaj
- 82' ▲ G. Kote ▼ A. Zeka
- 82' ▲ A. Bajrovic ▼ A. Abah
- 82' ▲ F. Prengaj ▼ F. Jonuzi
- 86' ▲ A. Ndreca ▼ W. Jarmouni
- 87' ▲ A. Gjumsi ▼ R. Haxhiu
- 87' ▲ H. Tola ▼ E. Meta
- 90'+5 C. Mba
- FT0-0
Đội hình
- P. Qirko
- A. Hadroj
- M. Preka
- S. Sembene
- P. Buxhelaj ▼ 42'
- G. Taipi
- A. Rrapaj ▼ 82'
- A. Mehmeti
- A. Zeka ▼ 82'
- T. Cara
- A. Bintsouka
Dự bị 10
- V. Zguro ▲ 42'
- C. Mba ▲ 82'
- G. Kote ▲ 82'
- A. Bytyçi
- A. Hoxha
- A. Janjeva
- A. Keko
- M. Shanaj
- R. Ismaili
- Rodrigo Piloto
- G. Selmani
- G. Mici
- M. Dembélé
- Q. Ismajli
- E. Kola
- F. Jonuzi ▼ 82'
- Ían Soler
- R. Haxhiu ▼ 87'
- E. Meta ▼ 87'
- W. Jarmouni ▼ 86'
- A. Abah ▼ 82'
Dự bị 9
- A. Bajrovic ▲ 82'
- F. Prengaj ▲ 82'
- A. Ndreca ▲ 86'
- A. Gjumsi ▲ 87'
- H. Tola ▲ 87'
- A. Isuf
- H. Marku
- J. Jaku
- R. Harizaj
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 47 - 30 | +17 | 59 | |
| 2 | 36 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 3 | 36 | 49 - 41 | +8 | 55 | |
| 4 | 36 | 38 - 33 | +5 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 38 | +2 | 50 | |
| 6 | 36 | 29 - 42 | -13 | 44 | |
| 7 | 36 | 33 - 50 | -17 | 42 | |
| 8 | 36 | 43 - 44 | -1 | 39 | |
| 9 | 36 | 35 - 45 | -10 | 38 | |
| 10 | 36 | 31 - 37 | -6 | 37 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu40
54Ghi được45
44Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai25