Tirana vs FK Partizani Tirana
Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-2 FK Partizani Tirana tại Superliga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 3, hòa 3, FK Partizani Tirana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Air Albania Stadium, Tirana
- Phong độ
- WLLWD Tirana
- WDLWL FK Partizani Tirana
- 14' R. Haxhiu
- 16' 0-1 M. Gueye
- 24' ▲ A. Keko ▼ T. Cara
- 42' K. Abazaj 1-1
- 45'+1 F. Jonuzi
- HT1-1
- 48' G. Mici
- 49' Patrick
- 50' V. Murataj
- 51' E. Hoxhallari
- 55' P. Buxhelaj
- 59' ▲ F. Najdovski ▼ G. Mici
- 61' ▲ A. Hadroj ▼ A. Mehmeti
- 61' ▲ X. Skuka ▼ C. Mba
- 69' S. Sembene
- 73' ▲ L. Latifi ▼ Patrick
- 78' R. Lushkja
- 85' A. Hadroj
- 85' ▲ A. Mensah ▼ A. Bintsouka
- 87' ▲ D. Nikqi ▼ K. Abazaj
- 87' ▲ E. Meta ▼ R. Lushkja
- 88' F. Jonuzi
- 88' F. Jonuzi
- 90'+4 M. Gueye
- 90'+6 P. Qirko
- 90'+6 A. Hadroj
- 90'+6 A. Hadroj
- 90'+3 1-2 M. Gueye
- FT1-2
Đội hình
- L. Kozi
- G. Mici ▼ 59'
- E. Hoxhallari
- B. Lulaj
- F. Pergjoni
- F. Jonuzi
- A. Deliu
- R. Lushkja ▼ 87'
- R. Haxhiu
- K. Abazaj ▼ 87'
- Patrick ▼ 73'
Dự bị 9
- F. Najdovski ▲ 59'
- L. Latifi ▲ 73'
- D. Nikqi ▲ 87'
- E. Meta ▲ 87'
- D. Ahmetaj
- G. Selmani
- H. Tola
- J. Jaku
- M. Abdullahu
- P. Qirko
- E. Sota
- S. Sembene
- P. Buxhelaj
- V. Murataj
- A. Rrapaj
- A. Mehmeti ▼ 61'
- M. Gueye
- T. Cara ▼ 24'
- A. Bintsouka ▼ 85'
- C. Mba ▼ 61'
Dự bị 10
- A. Keko ▲ 24'
- A. Hadroj ▲ 61'
- X. Skuka ▲ 61'
- A. Mensah ▲ 85'
- A. Hoxha
- E. Vila
- G. Taipi
- L. Zekolli
- M. Preka
- R. Ismaili
Thống kê
17
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 38 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 63 | |
| 3 | 36 | 41 - 34 | +7 | 59 | |
| 4 | 36 | 37 - 39 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 56 - 49 | +7 | 50 | |
| 6 | 36 | 36 - 35 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 8 | 36 | 37 - 31 | +6 | 46 | |
| 9 | 36 | 29 - 57 | -28 | 32 | |
| 10 | 36 | 31 - 56 | -25 | 27 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
69Ghi được69
61Thủng lưới41
1.47Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai38