FK Partizani Tirana
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Laci

FK Partizani Tirana vs Laci

Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 1-0 Laci tại Superliga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 4, Laci thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 32
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
LWDLW FK Partizani Tirana
WLDWL Laci
  1. 29' A. Mehmeti
  2. 33' G. Taipi
  3. 34' E. Bullari
  4. 40' B. Eleke 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Bytyçi A. Janjeva
  7. 46' R. Ismaili G. Kote
  8. 55' A. Kurti S. Opeh
  9. 55' William Cordeiro O. Myrta
  10. 63' P. Buxhelaj D. Domgjoni
  11. 66' A. Shabani S. Bibo
  12. 68' A. Zeka A. Mehmeti
  13. 70' Christian
  14. 75' A. Keko B. Eleke
  15. 82' A. Bytyci
  16. 83' A. Mjaki
  17. 87' A. Traore L. Tresa
  18. FT1-0

Đội hình

FK Partizani Tirana HLV: S. Gega
  1. P. Qirko
  2. D. Domgjoni ▼ 63'
  3. M. Preka
  4. A. Janjeva ▼ 46'
  5. S. Sembene
  6. G. Taipi
  7. A. Mehmeti ▼ 68'
  8. G. Kote ▼ 46'
  9. B. Eleke ▼ 75'
  10. D. Podstrelov
  11. A. Bintsouka

Dự bị 9

  1. A. Bytyçi ▲ 46'
  2. R. Ismaili ▲ 46'
  3. P. Buxhelaj ▲ 63'
  4. A. Zeka ▲ 68'
  5. A. Keko ▲ 75'
  6. A. Hoxha
  7. A. Osmanllari
  8. M. Shanaj
  9. N. Vujnović
Laci HLV: F. Moriero
  1. M. Molla
  2. I. Prodani
  3. S. Opeh ▼ 55'
  4. Christian
  5. A. Mjaki
  6. I. Manellari
  7. K. Lleshi
  8. S. Bibo ▼ 66'
  9. O. Myrta ▼ 55'
  10. E. Bullari
  11. L. Tresa ▼ 87'

Dự bị 8

  1. A. Kurti ▲ 55'
  2. William Cordeiro ▲ 55'
  3. A. Shabani ▲ 66'
  4. A. Traore ▲ 87'
  5. D. Bajraktari
  6. I. Dobjani
  7. K. Taleb
  8. O. Cena

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
54Ghi được35
44Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu