Laci
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Partizani Tirana

Laci vs FK Partizani Tirana

Tỷ số chung cuộc: Laci 1-1 FK Partizani Tirana tại Superliga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laci thắng 2, hòa 4, FK Partizani Tirana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 29
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Phong độ
WLDWL Laci
LWDLW FK Partizani Tirana
  1. 13' M. Preka
  2. 17' T. Cara
  3. 22' William
  4. 24' L. Tresa A. Kurti
  5. 38' 0-1 E. Sota
  6. 45'+2 M. Gueye X. Skuka
  7. HT0-1
  8. 46' R. Sobowale A. Kryeziu
  9. 46' O. Myrta M. Barjamaj
  10. 51' R. Sobowale 1-1
  11. 56' B. Mikulić V. Murataj
  12. 57' A. Bintsouka C. Mba
  13. 86' A. Keko A. Rrapaj
  14. 86' R. Ismaili A. Hadroj
  15. 89' S. Ujka
  16. 90'+1 S. Bibo S. Ujka
  17. FT1-1

Đội hình

Laci HLV: A. Cungu
  1. M. Dajsinani
  2. I. Prodani
  3. A. Dajko
  4. A. Kurti ▼ 24'
  5. Paulo Júnior
  6. A. Mjaki
  7. William Cordeiro
  8. I. Manellari
  9. M. Barjamaj ▼ 46'
  10. S. Ujka ▼ 90'
  11. A. Kryeziu ▼ 46'

Dự bị 8

  1. L. Tresa ▲ 24'
  2. O. Myrta ▲ 46'
  3. R. Sobowale ▲ 46'
  4. S. Bibo ▲ 90'
  5. Christian
  6. E. Guci
  7. O. Biba
  8. E. Kraja
FK Partizani Tirana HLV: O. Shehi
  1. P. Qirko
  2. D. Atanaskoski
  3. E. Sota
  4. A. Hadroj ▼ 86'
  5. M. Preka
  6. G. Taipi
  7. V. Murataj ▼ 56'
  8. A. Rrapaj ▼ 86'
  9. T. Cara
  10. X. Skuka ▼ 45'
  11. C. Mba ▼ 57'

Dự bị 10

  1. M. Gueye ▲ 45'
  2. B. Mikulić ▲ 56'
  3. A. Bintsouka ▲ 57'
  4. A. Keko ▲ 86'
  5. R. Ismaili ▲ 86'
  6. A. Mensah
  7. E. Vila
  8. P. Buxhelaj
  9. S. Sembene
  10. S. Tahri

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 51 - 38 +13 63
2
FK Partizani Tirana
36 51 - 29 +22 63
3
KF Vllaznia
36 41 - 34 +7 59
4
KF Skënderbeu
36 37 - 39 -2 51
5
Tirana
36 56 - 49 +7 50
6
KF Teuta Durrës
36 36 - 35 +1 50
7
FC Dinamo City
36 42 - 43 -1 47
8
Laci
36 37 - 31 +6 46
9
KF Erzeni Shijak
36 29 - 57 -28 32
10
FK Kukesi
36 31 - 56 -25 27
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu52
42Ghi được69
36Thủng lưới41
1.05Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu