Laci
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kastrioti Krujë

Laci vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Laci 4-1 Kastrioti Krujë tại Superliga, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laci thắng 7, hòa 2, Kastrioti Krujë thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Trọng tài
K. Shahini
Phong độ
WLDWL Laci
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 16' V. Shkurtaj 1-0
  2. 31' S. Spahiu 2-0
  3. 40' M. Babatunde
  4. 43' A. Karakaci
  5. HT2-0
  6. 46' Yellow Card
  7. 48' A. Akinyemi 3-0
  8. 56' X. Mehmeti A. Karakaçi
  9. 56' Z. Arapi B. Greca
  10. 65' M. Prenkočević E. Kodra
  11. 65' S. Ajazi S. Selmani
  12. 66' S. Geci M. Babatunde
  13. 74' M. Mazrekaj V. Shkurtaj
  14. 74' J. Çela S. Zogaj
  15. 80' 3-1 J. Çela
  16. 83' A. Rami
  17. 90'+1 M. Barjamaj S. Spahiu
  18. 90'+2 S. Geci 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Laci HLV: G. Mezani
  1. M. Dajsinani
  2. M. Roganović
  3. V. Velkoski
  4. R. Ziko
  5. N. Duka
  6. M. Babatunde ▼ 66'
  7. I. Manellari
  8. S. Spahiu ▼ 90'
  9. S. Ujka
  10. V. Shkurtaj ▼ 74'
  11. A. Akinyemi

Dự bị 6

  1. S. Geci ▲ 66'
  2. M. Mazrekaj ▲ 74'
  3. M. Barjamaj ▲ 90'
  4. A. Borysiuk
  5. K. Kuka
  6. O. Biba
Kastrioti Krujë HLV: A. Mema
  1. E. Sali
  2. M. Stojanović
  3. A. Rami
  4. A. Selmani
  5. E. Hasani
  6. A. Karakaçi ▼ 56'
  7. E. Kodra ▼ 65'
  8. S. Selmani ▼ 65'
  9. O. Onanuga
  10. B. Greca ▼ 56'
  11. S. Zogaj ▼ 74'

Dự bị 9

  1. X. Mehmeti ▲ 56'
  2. Z. Arapi ▲ 56'
  3. M. Prenkočević ▲ 65'
  4. S. Ajazi ▲ 65'
  5. J. Çela ▲ 74'
  6. A. Bejzade
  7. A. Kačinari
  8. L. Malaj
  9. M. Sulka

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Partizani Tirana
36 56 - 37 +19 67
2
Tirana
36 56 - 33 +23 67
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 46 - 32 +14 52
4
KF Vllaznia
36 39 - 37 +2 50
5
Laci
36 45 - 46 -1 48
6
KF Teuta Durrës
36 33 - 40 -7 48
7
FK Kukesi
36 31 - 35 -4 45
8
KF Erzeni Shijak
36 36 - 48 -12 40
9
Bylis
36 31 - 42 -11 38
10
Kastrioti Krujë
36 26 - 49 -23 35
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
59Ghi được33
55Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận0.79
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu