Kastrioti Krujë
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Laci

Kastrioti Krujë vs Laci

Tỷ số chung cuộc: Kastrioti Krujë 0-1 Laci tại Superliga, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kastrioti Krujë thắng 1, hòa 2, Laci thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 9
Sân vận động
Stadiumi Kamza, Kamëz
Trọng tài
K. Shahini
Phong độ
LWLDL Kastrioti Krujë
LDWLW Laci
  1. 15' 0-1 S. Ujka
  2. 43' L. Cucin
  3. HT0-1
  4. 52' O. Onanuga
  5. 56' S. Zogaj
  6. 56' M. Prenkočević J. Çela
  7. 64' N. Duka L. Cucin
  8. 65' B. Dida A. Selmani
  9. 65' S. Ajazi Gabriel Morbeck
  10. 67' A. Karakaci
  11. 77' M. Dajsinani
  12. 79' V. Shkurtaj A. Akinyemi
  13. 80' S. Selmani S. Zogaj
  14. 81' M. Babatunde A. Borysiuk
  15. FT0-1

Đội hình

Kastrioti Krujë HLV: E. Çela
  1. E. Sali
  2. M. Stojanović
  3. A. Rami
  4. A. Selmani ▼ 65'
  5. A. Karakaçi
  6. E. Kodra
  7. O. Onanuga
  8. B. Greca
  9. S. Zogaj ▼ 80'
  10. Gabriel Morbeck ▼ 65'
  11. J. Çela ▼ 56'

Dự bị 10

  1. M. Prenkočević ▲ 56'
  2. B. Dida ▲ 65'
  3. S. Ajazi ▲ 65'
  4. S. Selmani ▲ 80'
  5. A. Bejzade
  6. A. Kačinari
  7. F. Marinaj
  8. L. Malaj
  9. Yousuf Salwan
  10. Z. Arapi
Laci HLV: D. Vukićević
  1. M. Dajsinani
  2. M. Roganović
  3. R. Turkaj
  4. V. Velkoski
  5. L. Cucin ▼ 64'
  6. A. Borysiuk ▼ 81'
  7. M. Mazrekaj
  8. I. Manellari
  9. R. Ziko
  10. S. Ujka
  11. A. Akinyemi ▼ 79'

Dự bị 8

  1. N. Duka ▲ 64'
  2. V. Shkurtaj ▲ 79'
  3. M. Babatunde ▲ 81'
  4. A. Alla
  5. F. Prengaj
  6. K. Kuka
  7. S. Geci
  8. S. Spahiu

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Partizani Tirana
36 56 - 37 +19 67
2
Tirana
36 56 - 33 +23 67
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 46 - 32 +14 52
4
KF Vllaznia
36 39 - 37 +2 50
5
Laci
36 45 - 46 -1 48
6
KF Teuta Durrës
36 33 - 40 -7 48
7
FK Kukesi
36 31 - 35 -4 45
8
KF Erzeni Shijak
36 36 - 48 -12 40
9
Bylis
36 31 - 42 -11 38
10
Kastrioti Krujë
36 26 - 49 -23 35
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
33Ghi được59
56Thủng lưới55
0.79Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu