Laci
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kastrioti Krujë

Laci vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Laci 4-1 Kastrioti Krujë tại Superliga, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laci thắng 7, hòa 2, Kastrioti Krujë thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 33
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Trọng tài
E. Bastari
Phong độ
WLDWL Laci
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 38' 0-1 S. Ajazi11m
  2. 40' A. Akinyemi 1-1
  3. 43' J. Shehu 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' K. Qato S. Ujka
  6. 46' E. Hasani H. Okebugwu
  7. 48' A. Akinyemi
  8. 61' A. Karakaçi O. Onanuga
  9. 61' Kainã S. Ajazi
  10. 61' X. Hajdëraj E. Kodra
  11. 63' K. Qato 3-1
  12. 70' D. Zarubica A. Akinyemi
  13. 70' S. Spahiu M. Mazrekaj
  14. 76' S. Selmani A. Basha
  15. 85' A. Ignjatović M. Roganović
  16. 86' B. Greca
  17. 89' D. Zarubica 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Laci HLV: S. Duro
  1. M. Dajsinani
  2. R. Malota
  3. B. Velija
  4. M. Roganović ▼ 85'
  5. R. Turkaj
  6. M. Mazrekaj ▼ 70'
  7. A. Deliu
  8. S. Ujka ▼ 46'
  9. J. Shehu
  10. S. Guindo
  11. A. Akinyemi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. K. Qato ▲ 46'
  2. D. Zarubica ▲ 70'
  3. S. Spahiu ▲ 70'
  4. A. Ignjatović ▲ 85'
  5. A. Sherri
  6. I. Zulfiu
  7. R. Ziko
  8. V. Harmon
  9. V. Velkoski
Kastrioti Krujë
  1. E. Sali
  2. S. Neziri
  3. B. Dida
  4. A. Rami
  5. A. Selmani
  6. H. Okebugwu ▼ 46'
  7. A. Basha ▼ 76'
  8. E. Kodra ▼ 61'
  9. O. Onanuga ▼ 61'
  10. B. Greca
  11. S. Ajazi ▼ 61'

Dự bị 9

  1. E. Hasani ▲ 46'
  2. A. Karakaçi ▲ 61'
  3. Kainã ▲ 61'
  4. X. Hajdëraj ▲ 61'
  5. S. Selmani ▲ 76'
  6. E. Vata
  7. L. Hussein
  8. M. Sulka
  9. Yousuf Salwan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tirana
36 64 - 27 +37 73
2
Laci
36 52 - 33 +19 63
3
FK Partizani Tirana
36 52 - 30 +22 58
4
FK Kukesi
36 50 - 44 +6 55
5
KF Vllaznia
36 47 - 38 +9 55
6
KF Teuta Durrës
36 39 - 44 -5 50
7
Kastrioti Krujë
36 30 - 54 -24 43
8
KF Egnatia Rrogozhinë
36 30 - 49 -19 35
9
FC Dinamo City
36 21 - 46 -25 29
10
KF Skënderbeu
36 23 - 43 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu40
70Ghi được36
48Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận0.9
24Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu