KF Erzeni Shijak
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Korabi Peshkopi

KF Erzeni Shijak vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 0-2 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 27 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 1, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 29
Sân vận động
Stadiumi Vora, Vora
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
DDWWD Korabi Peshkopi
  1. 19' 0-1 P. Pjeshka
  2. 20' 0-2 T. Marku
  3. HT0-2
  4. 46' E. Sina D. Andoni
  5. 46' H. Reçi K. Kryemadhi
  6. 46' K. Hasaj S. Lilaj
  7. 46' X. Ndreu R. Zeqiri
  8. 59' A. Duraku L. Xheka
  9. 59' E. Dema F. Arévalo
  10. 59' X. Tahiri A. Shtraza
  11. 70' D. Çela E. Isteri
  12. 70' K. Cergani A. Duka
  13. FT0-2

Đội hình

KF Erzeni Shijak
  1. F. Arévalo ▼ 59'
  2. E. Gjoni
  3. I. Zaimaj
  4. L. Xheka ▼ 59'
  5. F. Shehu
  6. K. Halilaj
  7. A. Duka ▼ 70'
  8. A. Shtraza ▼ 59'
  9. E. Hodo
  10. E. Isteri ▼ 70'
  11. M. Kola

Dự bị 9

  1. A. Duraku ▲ 59'
  2. E. Dema ▲ 59'
  3. X. Tahiri ▲ 59'
  4. D. Çela ▲ 70'
  5. K. Cergani ▲ 70'
  6. A. Chillambo
  7. E. Brahja
  8. K. Zeneli
  9. L. Sallaku
Korabi Peshkopi HLV: A. Deliallisi
  1. A. Qyrani
  2. S. Lilaj ▼ 46'
  3. D. Andoni ▼ 46'
  4. R. Kurti
  5. K. Shani
  6. K. Kryemadhi ▼ 46'
  7. P. Pjeshka
  8. R. Zeqiri ▼ 46'
  9. H. Tola
  10. T. Marku
  11. P. Treni

Dự bị 10

  1. E. Sina ▲ 46'
  2. H. Reçi ▲ 46'
  3. K. Hasaj ▲ 46'
  4. X. Ndreu ▲ 46'
  5. A. Peralta
  6. B. Buci
  7. B. Fida
  8. D. Sogani
  9. R. Disha
  10. A. Bara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
20Ghi được41
70Thủng lưới54
0.56Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu