Korabi Peshkopi vs KF Erzeni Shijak
Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 2-1 KF Erzeni Shijak tại 1st Division, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 7, hòa 2, KF Erzeni Shijak thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadiumi Korabi, Peshkopi
- Trọng tài
- A. Stolaj
- Phong độ
- DDDWW Korabi Peshkopi
- LLLLL KF Erzeni Shijak
- 24' N. Duka 1-0
- 38' T. Marku 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Xhebrahimi ▼ Enck
- 60' 2-1 E. Ymeri
- 64' ▲ R. Raza ▼ S. Geci
- 64' ▲ V. Mziu ▼ E. Dragoj
- 70' ▲ A. Çyrbja ▼ A. Osmanllari
- 70' ▲ O. Musaj ▼ F. Meta
- 70' ▲ X. Boçi ▼ D. Beci
- 74' ▲ D. Andoni ▼ X. Çutra
- 74' ▲ R. Disha ▼ K. Joti
- 79' ▲ A. Avdiu ▼ X. Mehmeti
- FT2-1
Đội hình
- A. Qyrani
- T. Sefgjinaj
- X. Paplekaj
- Y. Muça
- N. Duka
- X. Çutra ▼ 74'
- S. Mziu
- K. Joti ▼ 74'
- T. Marku
- E. Dragoj ▼ 64'
- S. Geci ▼ 64'
Dự bị 10
- R. Raza ▲ 64'
- V. Mziu ▲ 64'
- D. Andoni ▲ 74'
- R. Disha ▲ 74'
- A. Murrja
- Amer Duka
- Anxhelo Duka
- E. Kacorri
- J. Mehidri
- L. Xheka
- I. Hidi
- D. Beci ▼ 70'
- A. Osmanllari ▼ 70'
- D. Idakwo
- Enck ▼ 46'
- O. Xhemalaj
- X. Mehmeti ▼ 79'
- E. Ymeri
- F. Meta ▼ 70'
- J. Raboshta
- F. Prengaj
Dự bị 10
- A. Xhebrahimi ▲ 46'
- A. Çyrbja ▲ 70'
- O. Musaj ▲ 70'
- X. Boçi ▲ 70'
- A. Avdiu ▲ 79'
- A. Deliallisi
- E. Goga
- M. Mara
- M. Ramilli
- R. Troplini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 18 | +33 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 18 | +39 | 67 | |
| 3 | 30 | 35 - 22 | +13 | 59 | |
| 4 | 30 | 44 - 25 | +19 | 51 | |
| 5 | 30 | 21 - 16 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 45 - 31 | +14 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 30 - 24 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 12 | 30 | 31 - 44 | -13 | 37 | |
| 13 | 30 | 32 - 36 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 32 - 54 | -22 | 21 | |
| 16 | 30 | 30 - 76 | -46 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
44Ghi được58
32Thủng lưới20
1.19Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai32