KF Erzeni Shijak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korabi Peshkopi

KF Erzeni Shijak vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 0-0 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 1, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Trọng tài
B. Ziri
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
DDDWW Korabi Peshkopi
  1. HT0-0
  2. 58' R. Troplini K. Llanaj
  3. 74' K. Joti S. Geci
  4. 74' N. Duka R. Kurti
  5. 79' X. Çutra R. Raza
  6. 81' E. Goga X. Mehmeti
  7. 84' A. Avdiu A. Xhebrahimi
  8. 90'+3 A. Duka E. Dragoj
  9. FT0-0

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: N. Dede
  1. I. Hidi
  2. D. Beci
  3. A. Osmanllari
  4. Enck
  5. O. Xhemalaj
  6. X. Mehmeti ▼ 81'
  7. E. Ymeri
  8. F. Meta
  9. K. Llanaj ▼ 58'
  10. J. Raboshta
  11. A. Xhebrahimi ▼ 84'

Dự bị 9

  1. R. Troplini ▲ 58'
  2. E. Goga ▲ 81'
  3. A. Avdiu ▲ 84'
  4. A. Deliallisi
  5. F. Trokthi
  6. M. Mara
  7. M. Ramilli
  8. O. Musaj
  9. X. Boçi
Korabi Peshkopi HLV: A. Mërxhushi
  1. J. Mehidri
  2. T. Sefgjinaj
  3. R. Disha
  4. Y. Muça
  5. R. Kurti ▼ 74'
  6. S. Mziu
  7. D. Andoni
  8. R. Raza ▼ 79'
  9. T. Marku
  10. E. Dragoj ▼ 90'
  11. S. Geci ▼ 74'

Dự bị 10

  1. K. Joti ▲ 74'
  2. N. Duka ▲ 74'
  3. X. Çutra ▲ 79'
  4. A. Duka ▲ 90'
  5. A. Marku
  6. A. Murrja
  7. A. Qyrani
  8. S. Qato
  9. V. Mziu
  10. X. Reçi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
58Ghi được44
20Thủng lưới32
1.81Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu