KF Erzeni Shijak
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Korabi Peshkopi

KF Erzeni Shijak vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 0-2 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 1, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 4
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
DDWWD Korabi Peshkopi
  1. 14' 0-1 A. Peralta
  2. 22' 0-2 D. Andoni
  3. 32' I. Akibu Guilherme Buranelli
  4. HT0-2
  5. 46' A. Radovani A. Duraku
  6. 46' E. Hodo K. Skënderaj
  7. 46' L. Xheka K. Bespallov
  8. 70' B. Buci H. Reçi
  9. 70' F. Ndrejaj K. Kryemadhi
  10. 80' X. Lajthia E. Isteri
  11. 90'+1 A. Halilaj A. Peralta
  12. 90'+2 M. Çema S. Mziu
  13. FT0-2

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: J. Bespallov
  1. E. Dema
  2. E. Yori
  3. E. Gjoni
  4. S. Baruti
  5. I. Zaimaj
  6. Guilherme Buranelli ▼ 32'
  7. K. Skënderaj ▼ 46'
  8. K. Bespallov ▼ 46'
  9. E. Isteri ▼ 80'
  10. M. Oulare
  11. A. Duraku ▼ 46'

Dự bị 10

  1. I. Akibu ▲ 32'
  2. A. Radovani ▲ 46'
  3. E. Hodo ▲ 46'
  4. L. Xheka ▲ 46'
  5. X. Lajthia ▲ 80'
  6. A. Chillambo
  7. F. Arévalo
  8. F. Marinaj
  9. T. Stojković
  10. E. Brahja
Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. R. Kurti
  4. K. Hasaj
  5. E. Sina
  6. S. Mziu ▼ 90'
  7. D. Andoni
  8. K. Kryemadhi ▼ 70'
  9. H. Reçi ▼ 70'
  10. T. Marku
  11. A. Peralta ▼ 90'

Dự bị 10

  1. B. Buci ▲ 70'
  2. F. Ndrejaj ▲ 70'
  3. A. Halilaj ▲ 90'
  4. M. Çema ▲ 90'
  5. D. Çikani
  6. E. Shehu
  7. K. Lushaku
  8. M. Alla
  9. M. Stana
  10. W. Çomo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
20Ghi được41
70Thủng lưới54
0.56Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu