Lushnja
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kastrioti Krujë

Lushnja vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 1-0 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, Kastrioti Krujë thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 23
Phong độ
WDLLL Lushnja
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 23' F. Kamissoko 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' E. Hoxha E. Qyra
  4. 57' F. Meçja E. Berisha
  5. 64' M. Korreshi G. Ulluri
  6. 70' K. Joti M. Çamko
  7. 70' S. Tabaku I. Olola
  8. 78' K. Preknicaj E. Hyseni
  9. 79' R. Goga X. Hodo
  10. FT1-0

Đội hình

Lushnja
  1. O. Haremi
  2. E. Magani
  3. F. Meta
  4. K. Hida
  5. F. Deliaj
  6. E. Hyseni ▼ 78'
  7. G. Ulluri ▼ 64'
  8. M. Çamko ▼ 70'
  9. A. Xhabrahimi
  10. F. Kamissoko
  11. I. Olola ▼ 70'

Dự bị 10

  1. M. Korreshi ▲ 64'
  2. K. Joti ▲ 70'
  3. S. Tabaku ▲ 70'
  4. K. Preknicaj ▲ 78'
  5. A. Hysa
  6. D. Arapi
  7. J. Willie
  8. M. Januzi
  9. O. Xhemalaj
  10. S. Alimuçaj
Kastrioti Krujë HLV: K. Hima
  1. B. Puja
  2. H. Zuna
  3. O. Musaj
  4. K. Dosseh
  5. E. Qyra ▼ 56'
  6. E. Berisha ▼ 57'
  7. E. Kuka
  8. X. Hodo ▼ 79'
  9. S. Ajazi
  10. J. Quiñónez
  11. S. Ajine

Dự bị 10

  1. E. Hoxha ▲ 56'
  2. F. Meçja ▲ 57'
  3. R. Goga ▲ 79'
  4. A. Xhafa
  5. B. Pica
  6. E. Burgaj
  7. I. Murati
  8. J. Tota
  9. M. Jaupllari
  10. S. Biba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
39Ghi được43
42Thủng lưới55
1.15Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu