Kastrioti Krujë
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lushnja

Kastrioti Krujë vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Kastrioti Krujë 2-1 Lushnja tại 1st Division, 11 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kastrioti Krujë thắng 4, hòa 2, Lushnja thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Redi Maloku, Fushë-Krujë
Phong độ
LWLDL Kastrioti Krujë
WDLLL Lushnja
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 A. Xhabrahimi
  3. 56' O. Xhemalaj Matheus Motta
  4. 57' D. Kapllani S. Ajine
  5. 57' E. Berisha X. Ndreu
  6. 68' J. Willie F. Kamissoko
  7. 69' M. Çamko I. Olola
  8. 69' R. Kaçanolli A. Xhabrahimi
  9. 76' O. Musaj 1-1
  10. 77' E. Qyra O. Musaj
  11. 84' E. Qyra 2-1
  12. 88' A. Okoronkwo E. Hoxha
  13. FT2-1

Đội hình

Kastrioti Krujë HLV: D. Bubeqi
  1. B. Puja
  2. G. Krasniqi
  3. H. Zuna
  4. O. Musaj ▼ 77'
  5. K. Dosseh
  6. X. Ndreu ▼ 57'
  7. E. Ymeri
  8. E. Kuka
  9. S. Ajazi
  10. E. Hoxha ▼ 88'
  11. S. Ajine ▼ 57'

Dự bị 10

  1. D. Kapllani ▲ 57'
  2. E. Berisha ▲ 57'
  3. E. Qyra ▲ 77'
  4. A. Okoronkwo ▲ 88'
  5. A. Xhafa
  6. B. Agius
  7. M. Jaupllari
  8. O. Kullaj
  9. S. Biba
  10. X. Hodo
Lushnja HLV: G. Magani
  1. S. Alimuçaj
  2. E. Magani
  3. F. Deliaj
  4. K. Hida
  5. R. Disha
  6. F. Meta
  7. Matheus Motta ▼ 56'
  8. F. Kamissoko ▼ 68'
  9. W. Kouassi
  10. A. Xhabrahimi ▼ 69'
  11. I. Olola ▼ 69'

Dự bị 10

  1. O. Xhemalaj ▲ 56'
  2. J. Willie ▲ 68'
  3. M. Çamko ▲ 69'
  4. R. Kaçanolli ▲ 69'
  5. A. Hysa
  6. K. Joti
  7. M. Januzi
  8. M. Korreshi
  9. O. Haremi
  10. S. Tabaku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
43Ghi được39
55Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu