Lushnja
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kastrioti Krujë

Lushnja vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 2-0 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, Kastrioti Krujë thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 32' R. Kaçanolli 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' J. Quiñónez J. Çela
  4. 60' X. Hodo S. Ajine
  5. 67' K. Joti J. Willie
  6. 72' A. Xhabrahimi I. Olola
  7. 87' M. Çamko R. Kaçanolli
  8. 89' F. Kamissoko 2-0
  9. 90' F. Meta
  10. 90' X. Hodo
  11. FT2-0

Đội hình

Lushnja
  1. S. Alimuçaj
  2. E. Magani
  3. F. Meta
  4. M. Korreshi
  5. K. Hida
  6. F. Deliaj
  7. W. Kouassi
  8. J. Willie ▼ 67'
  9. F. Kamissoko
  10. R. Kaçanolli ▼ 87'
  11. I. Olola ▼ 72'

Dự bị 10

  1. K. Joti ▲ 67'
  2. A. Xhabrahimi ▲ 72'
  3. M. Çamko ▲ 87'
  4. A. Hoxha
  5. M. Januzi
  6. Maicom Jesus
  7. Matheus Motta
  8. O. Xhemalaj
  9. R. Disha
  10. S. Tabaku
Kastrioti Krujë HLV: S. Nica
  1. B. Puja
  2. H. Zuna
  3. O. Musaj
  4. K. Dosseh
  5. E. Qyra
  6. E. Kuka
  7. S. Ajazi
  8. E. Hoxha
  9. J. Çela ▼ 60'
  10. D. Kapllani
  11. S. Ajine ▼ 60'

Dự bị 9

  1. J. Quiñónez ▲ 60'
  2. X. Hodo ▲ 60'
  3. A. Xhafa
  4. B. Agius
  5. G. Krasniqi
  6. I. Murati
  7. M. Jaupllari
  8. O. Kullaj
  9. S. Biba

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
39Ghi được43
42Thủng lưới55
1.15Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu